Vorskla P vs Metal K — Persha Liga
Persha Liga · Ukraine
1
3.15
X
3.20
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VOR
Vorskla PMỗi trậnMetal KMET
Vorskla PMỗi trậnMetal KMET
0.7
Bàn thắng / trận
1.11.5
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VOR
Vorskla PTỷ lệMetal KMET
Vorskla PTỷ lệMetal KMET
30%
Trận thắng
40%70%
Tài 1.5
80%30%
Tài 2.5
60%10%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VOR
Vorskla P
DDDDL
Vorskla P
DDDDL
VOR
Vorskla P
POL
Polissya II
0
0
–
–
Vorskla P
POL
Polissya II
0
0
–
–
POL
Polissya II
VOR
Vorskla P
0
0
–
–
Polissya II
VOR
Vorskla P
0
0
–
–
VOR
Vorskla P
POD
Podillya
1
1
1.60
4.65
Vorskla P
POD
Podillya
1
1
1.60
4.65
NYV
Nyva Ternopil
VOR
Vorskla P
1
1
2.60
2.80
Nyva Ternopil
VOR
Vorskla P
1
1
2.60
2.80
BUK
Bukovyna
VOR
Vorskla P
5
0
1.23
11.00
Bukovyna
VOR
Vorskla P
5
0
1.23
11.00
VOR
Vorskla P
LIV
Livyi Bereh
0
1
12.00
1.28
Vorskla P
LIV
Livyi Bereh
0
1
12.00
1.28
CHE
Chernihiv
VOR
Vorskla P
1
2
2.15
3.35
Chernihiv
VOR
Vorskla P
1
2
2.15
3.35
VOR
Vorskla P
PRY
Prykarpattia
0
1
2.92
2.80
Vorskla P
PRY
Prykarpattia
0
1
2.92
2.80
VIK
Viktoriya M
VOR
Vorskla P
1
0
2.17
4.10
Viktoriya M
VOR
Vorskla P
1
0
2.17
4.10
VOR
Vorskla P
PRO
Probiy H
0
2
2.05
3.90
Vorskla P
PRO
Probiy H
0
2
2.05
3.90
MET
Metal K
LWWLD
Metal K
LWWLD
MET
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
Metal K
OLE
Oleksandria
0
2
4.55
1.72
POL
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
Polissya II
MET
Metal K
0
1
2.92
2.27
MET
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
Metal K
PRO
Probiy H
3
1
2.30
2.80
KUL
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
Kulykiv
MET
Metal K
2
1
–
–
BUK
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
Bukovyna
MET
Metal K
1
1
–
–
CHO
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
CHE
Chernihiv
MET
Metal K
1
2
2.60
2.65
Chernihiv
MET
Metal K
1
2
2.60
2.65
MET
Metal K
UCS
UCSA
2
0
1.89
4.30
Metal K
UCS
UCSA
2
0
1.89
4.30
MET
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
Metal K
POD
Podillya
3
0
1.80
4.50
NYV
Nyva Ternopil
MET
Metal K
2
0
3.50
2.30
Nyva Ternopil
MET
Metal K
2
0
3.50
2.30
Đối đầu
VOR
Vorskla P
Vorskla P0·1·0
Metal KMET

- thg 10 2025 Metal K 1 - 1 Vorskla P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Premier League
- Promotion - Premier League (Promotion)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Druha Liga

















