Vora vs Egnatia — Superliga
Superliga · Albania
1
3.35
X
3.35
2
2.02
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.27
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VOR
VoraDự đoánEgnatiaEGN
VoraDự đoánEgnatiaEGN
54%Kiểm soát bóng46%
7Tổng dứt điểm14
4Trúng đích7
4Phạt góc6
3Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi13
VOR
VoraThực tếEgnatiaEGN
VoraThực tếEgnatiaEGN
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm9
7Trúng đích6
5Phạt góc3
1Thẻ vàng0
3Việt vị2
13Lỗi6
VOR
VoraThực tế · Dự đoánEgnatiaEGN
VoraThực tế · Dự đoánEgnatiaEGN
51%54%Kiểm soát bóng49%46%
117Tổng dứt điểm914
74Trúng đích67
54Phạt góc36
13Thẻ vàng02
30Việt vị22
130Lỗi613
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VOR
VoraMỗi trậnEgnatiaEGN
VoraMỗi trậnEgnatiaEGN
1.8Bàn thắng / trận2.5
1.7Bàn thua / trận1.3
51%Kiểm soát bóng46%
8.0Dứt điểm / trận13.9
3.4Phạt góc / trận5.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VOR
VoraTỷ lệEgnatiaEGN
VoraTỷ lệEgnatiaEGN
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VOR
Vora
DLLWD
Vora
DLLWD
VOR
Vora
SKE
Skenderbeu
1
1
2.10
3.15
Vora
SKE
Skenderbeu
1
1
2.10
3.15
TEU
Teuta (Alb)
VOR
Vora
2
0
1.44
7.90
Teuta (Alb)
VOR
Vora
2
0
1.44
7.90
TIR
Tirana
VOR
Vora
4
0
2.12
3.45
Tirana
VOR
Vora
4
0
2.12
3.45
DIN
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
Dinamo Tirana
VOR
Vora
0
1
–
–
VLL
Vllaznia(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
Vllaznia(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
LAC
Laci
VOR
Vora
4
1
–
–
Laci
VOR
Vora
4
1
–
–
VOR
Vora
BYL
Bylis
5
2
1.31
8.70
Vora
BYL
Bylis
5
2
1.31
8.70
DIN
Dinamo Tirana
VOR
Vora
2
2
4.10
1.91
Dinamo Tirana
VOR
Vora
2
2
4.10
1.91
VOR
Vora
AF
AF Elbasani
4
2
1.53
11.00
Vora
AF
AF Elbasani
4
2
1.53
11.00
EGN
Egnatia
VOR
Vora
0
2
2.12
3.85
Egnatia
VOR
Vora
0
2
2.12
3.85
EGN
Egnatia
WLWLW
Egnatia
WLWLW
EGN
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
Egnatia
PAR
Partizani
2
1
1.57
5.25
AF
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
AF Elbasani
EGN
Egnatia
2
1
2.50
2.70
EGN
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
Egnatia
SKE
Skenderbeu
2
1
1.53
5.50
LIL
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
Lillestrom(Nor)
EGN
Egnatia(Alb)
2
1
1.47
7.20
EGN
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
Egnatia
TIR
Tirana
3
0
1.67
4.70
EGN
Egnatia(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
Egnatia(Alb)
LIL
Lillestrom(Nor)
0
0
3.60
2.11
EGN
Egnatia(Alb)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
5
1
2.17
3.30
Egnatia(Alb)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
5
1
2.17
3.30
SHA
Shamrock Rovers
EGN
Egnatia
3
1
1.88
4.70
Shamrock Rovers
EGN
Egnatia
3
1
1.88
4.70
CEL
Celje
EGN
Egnatia
2
2
1.50
7.50
Celje
EGN
Egnatia
2
2
1.50
7.50
EGN
Egnatia
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Egnatia
CEL
Celje
3
3
3.95
2.12
Đối đầu
VOR
Vora
Vora1·1·2
EgnatiaEGN

- thg 4 2026 Egnatia 0 - 2 Vora
- thg 2 2026 Vora 1 - 1 Egnatia
- thg 12 2025 Egnatia 2 - 0 Vora
- thg 10 2025 Vora 0 - 1 Egnatia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
- Abissnet Superiore (Relegation Group)











