Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Volos NFC vs Iraklis 1908 — Super League 1

Super League 1 · Hy Lạp
1 2.10
X 3.30
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Volos NFCMỗi trậnIraklis 1908
1.1
Bàn thắng / trận
0.9
2.2
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Volos NFCTỷ lệIraklis 1908
20%
Trận thắng
30%
90%
Tài 1.5
70%
70%
Tài 2.5
30%
60%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Volos NFC LWLLD
L 23 thg 8 OFI Volos NFC 2 0 2.60 2.85
W 17 thg 8 Iraklis 1908 Volos NFC 1 3 2.95 2.55
L 10 thg 8 Volos NFC Kalamata 0 2 1.85 4.25
L 1 thg 8 Heerenveen Volos NFC 3 2
D 1 thg 8 Heracles Volos NFC 0 0
W 28 thg 7 Cambuur Volos NFC 1 2 2.07 3.35
D 25 thg 7 Groningen Volos NFC 0 0 1.78 4.05
L 17 thg 5 OFI Volos NFC 3 1 1.75 4.50
L 13 thg 5 Volos NFC Aris T 1 2 3.65 2.20
L 10 thg 5 Volos NFC Levadiakos 0 3 3.20 2.35
Iraklis 1908 LLDDD
L 22 thg 8 AEK A Iraklis 1908 4 0 1.22 13.50
L 17 thg 8 Iraklis 1908 Volos NFC 1 3 2.95 2.55
D 6 thg 8 Cremonese Iraklis 1908 0 0
D 2 thg 8 Parma Iraklis 1908 1 1 1.37 8.00
D 29 thg 7 Palermo Iraklis 1908 1 1 1.49 7.10
L 25 thg 7 Bologna Iraklis 1908 2 0 1.16 14.00
L 28 thg 3 Kalamata Iraklis 1908 1 0 2.62 2.87
W 22 thg 3 Iraklis 1908 Karditsa 3 1
D 14 thg 3 Iraklis 1908 Niki Volos 0 0 2.05 3.80
W 8 thg 3 Asteras II Iraklis 1908 0 2 4.00 1.95

Đối đầu

Volos NFC
1·0·0
Iraklis 1908
  • thg 8 2026 Iraklis 1908 1 - 3 Volos NFC

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 AEK Athens FC 1 +4 3
2 PAOK 1 +4 3
3 Panetolikos 1 +2 3
4 OFI 1 +2 3
8 Kifisia 0 0 0
9 Kalamata 1 -1 0
10 Atromitos 1 -1 0
12 Volos NFC 1 -2 0
13 Iraklis 1908 1 -4 0
14 Levadiakos 1 -4 0

Chú thích

  • Promotion - Super League (Championship Group)
  • Promotion - Super League (Conference League Group)
  • Super League (Relegation Group)