Volna vs Din. Minsk 2 — 1. Division
1. Division · Belarus
1
2.07
X
3.90
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VOL
VolnaMỗi trậnDin. Minsk 2DIN
VolnaMỗi trậnDin. Minsk 2DIN
1.7Bàn thắng / trận1.3
2.4Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VOL
VolnaTỷ lệDin. Minsk 2DIN
VolnaTỷ lệDin. Minsk 2DIN
30%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VOL
Volna
LLLLL
Volna
LLLLL
NIV
Niva
VOL
Volna
4
0
1.69
3.65
Niva
VOL
Volna
4
0
1.69
3.65
VOL
Volna
ENE
Energetik-Bgu M
1
3
2.62
2.17
Volna
ENE
Energetik-Bgu M
1
3
2.62
2.17
SLU
Slutsk
VOL
Volna
1
0
1.72
3.65
Slutsk
VOL
Volna
1
0
1.72
3.65
OST
Ostrovets
VOL
Volna
2
0
2.35
2.47
Ostrovets
VOL
Volna
2
0
2.35
2.47
SLO
Slonim
VOL
Volna
3
0
2.82
2.10
Slonim
VOL
Volna
3
0
2.82
2.10
BAT
BATE 2
VOL
Volna
5
3
5.70
1.36
BATE 2
VOL
Volna
5
3
5.70
1.36
VOL
Volna
UNI
Uni Minsk
0
0
1.85
3.20
Volna
UNI
Uni Minsk
0
0
1.85
3.20
MOL
Molodechno
VOL
Volna
2
2
2.37
2.55
Molodechno
VOL
Volna
2
2
2.37
2.55
GOM
Gomel II
VOL
Volna
1
4
–
–
Gomel II
VOL
Volna
1
4
–
–
VOL
Volna
ORS
Orsha
3
1
1.82
3.30
Volna
ORS
Orsha
3
1
1.82
3.30
DIN
Din. Minsk 2
WDWWL
Din. Minsk 2
WDWWL
GOM
Gomel II
DIN
Din. Minsk 2
0
1
4.75
1.50
Gomel II
DIN
Din. Minsk 2
0
1
4.75
1.50
DIN
Din. Minsk 2
ORS
Orsha
0
0
1.87
3.05
Din. Minsk 2
ORS
Orsha
0
0
1.87
3.05
DIN
Din. Minsk 2
SMO
Smorgon
3
2
2.20
2.70
Din. Minsk 2
SMO
Smorgon
3
2
2.20
2.70
ORS
Orsha
DIN
Din. Minsk 2
1
4
2.45
2.35
Orsha
DIN
Din. Minsk 2
1
4
2.45
2.35
BUM
BumProm Gomel
DIN
Din. Minsk 2
2
1
1.88
3.20
BumProm Gomel
DIN
Din. Minsk 2
2
1
1.88
3.20
DIN
Din. Minsk 2
MIN
Minsk 2
0
4
1.95
3.10
Din. Minsk 2
MIN
Minsk 2
0
4
1.95
3.10
OSI
Osipovichy
DIN
Din. Minsk 2
2
1
4.70
1.50
Osipovichy
DIN
Din. Minsk 2
2
1
4.70
1.50
DIN
Din. Minsk 2
LID
Lida
1
2
3.40
1.92
Din. Minsk 2
LID
Lida
1
2
3.40
1.92
DIN
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
Din. Minsk 2
NIV
Niva
1
2
3.05
1.97
ENE
Energetik-Bgu M
DIN
Din. Minsk 2
0
0
–
–
Energetik-Bgu M
DIN
Din. Minsk 2
0
0
–
–
Đối đầu
VOL
Volna
Volna1·1·1
Din. Minsk 2DIN

- thg 5 2026 Din. Minsk 2 3 - 1 Volna
- thg 8 2025 Din. Minsk 2 0 - 4 Volna
- thg 4 2025 Volna 1 - 1 Din. Minsk 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















