Volna N vs Metallurg L — Second League - Group 3
Second League - Group 3 · Nga
1
1.78
X
3.50
2
3.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.65
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VOL
Volna NMỗi trậnMetallurg LMET
Volna NMỗi trậnMetallurg LMET
2.1
Bàn thắng / trận
1.80.6
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VOL
Volna NTỷ lệMetallurg LMET
Volna NTỷ lệMetallurg LMET
8
Trận thắng
59
Tài 1.5
74
Tài 2.5
62
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VOL
Volna N
WWWLD
Volna N
WWWLD
VOL
Volna N
TYU
Tyumen
2
1
2.36
2.70
Volna N
TYU
Tyumen
2
1
2.36
2.70
PEN
Penza
VOL
Volna N
0
2
7.90
1.27
Penza
VOL
Volna N
0
2
7.90
1.27
VOL
Volna N
ARS
Arsenal II
2
0
1.21
8.70
Volna N
ARS
Arsenal II
2
0
1.21
8.70
STR
Strogino
VOL
Volna N
2
0
12.00
1.21
Strogino
VOL
Volna N
2
0
12.00
1.21
VOL
Volna N
SHU
Shumbrat
3
3
1.65
4.60
Volna N
SHU
Shumbrat
3
3
1.65
4.60
SPA
Spartak T
VOL
Volna N
0
2
2.30
2.87
Spartak T
VOL
Volna N
0
2
2.30
2.87
VOL
Volna N
AVA
Avangard K
2
0
1.39
6.30
Volna N
AVA
Avangard K
2
0
1.39
6.30
SAT
Saturn R
VOL
Volna N
0
3
4.55
1.73
Saturn R
VOL
Volna N
0
3
4.55
1.73
RYA
Ryazan
VOL
Volna N
0
1
3.25
2.15
Ryazan
VOL
Volna N
0
1
3.25
2.15
VOL
Volna N
ROT
Rotor-2
4
0
1.28
7.70
Volna N
ROT
Rotor-2
4
0
1.28
7.70
MET
Metallurg L
DDWDW
Metallurg L
DDWDW
MUR
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
Murom
MET
Metallurg L
0
0
1.97
3.59
MET
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
Metallurg L
RYA
Ryazan
0
0
2.10
3.45
ROT
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
Rotor-2
MET
Metallurg L
0
3
5.20
1.48
KVA
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
Kvant
MET
Metallurg L
2
2
7.40
1.26
ORE
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
Orel
MET
Metallurg L
0
2
3.90
1.82
MET
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
Metallurg L
ROD
Rodina III
3
2
1.92
3.30
SAT
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
Saturn R
MET
Metallurg L
1
0
4.75
1.57
PEN
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
Penza
MET
Metallurg L
2
3
15.00
1.13
MET
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
Metallurg L
ARS
Arsenal II
3
1
1.42
5.60
STR
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Strogino
MET
Metallurg L
2
2
6.50
1.37
Đối đầu
VOL
Volna N
Volna N0·0·1
Metallurg LMET

- Apr 2026 Metallurg L 2 - 1 Volna N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation

















