Volga U vs Chelyabinsk — First League
First League · Nga
1
2.47
X
3.10
2
2.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.63
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VOL
Volga UChỉ sốChelyabinskCHE
Volga UChỉ sốChelyabinskCHE
52
Kiểm soát bóng
4811
Tổng dứt điểm
65
Trúng đích
36
Phạt góc
42
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VOL
Volga UMỗi trậnChelyabinskCHE
Volga UMỗi trậnChelyabinskCHE
1.1
Bàn thắng / trận
1.21.6
Bàn thua / trận
1.652
% kiểm soát bóng
5010.4
Dứt điểm / trận
7.35.2
Phạt góc / trận
4.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VOL
Volga UTỷ lệChelyabinskCHE
Volga UTỷ lệChelyabinskCHE
3
Trận thắng
29
Tài 1.5
96
Tài 2.5
65
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VOL
Volga U
LWWLL
Volga U
LWWLL
FC
FC Sochi
VOL
Volga U
1
0
1.54
5.30
FC Sochi
VOL
Volga U
1
0
1.54
5.30
KAM
KAMAZ
VOL
Volga U
1
2
2.47
2.80
KAMAZ
VOL
Volga U
1
2
2.47
2.80
VOL
Volga U
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
Volga U
NEF
Neftekhimik
2
0
2.10
3.45
TOR
Torpedo M
VOL
Volga U
3
1
1.54
5.80
Torpedo M
VOL
Volga U
3
1
1.54
5.80
VOL
Volga U
ENI
Enisey
1
2
2.55
2.72
Volga U
ENI
Enisey
1
2
2.55
2.72
SPA
Spartak K
VOL
Volga U
1
1
–
–
Spartak K
VOL
Volga U
1
1
–
–
BAL
Baltika
VOL
Volga U
3
0
1.64
5.05
Baltika
VOL
Volga U
3
0
1.64
5.05
TOR
Torpedo M
VOL
Volga U
1
0
2.15
3.05
Torpedo M
VOL
Volga U
1
0
2.15
3.05
ARS
Arsenal Tula
VOL
Volga U
1
2
2.32
2.75
Arsenal Tula
VOL
Volga U
1
2
2.32
2.75
VOL
Volga U
FAK
Fakel
0
3
4.40
1.87
Volga U
FAK
Fakel
0
3
4.40
1.87
CHE
Chelyabinsk
LLLLW
Chelyabinsk
LLLLW
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
4
3.45
2.10
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
4
3.45
2.10
ROT
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
CHE
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
Chelyabinsk
NIZ
Nizhny N
1
2
3.50
2.07
VEL
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
CHE
Chelyabinsk
SKA
Ska-khabarovsk
3
1
1.77
4.25
Chelyabinsk
SKA
Ska-khabarovsk
3
1
1.77
4.25
URA
Ural
CHE
Chelyabinsk
1
1
–
–
Ural
CHE
Chelyabinsk
1
1
–
–
CHE
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
Chelyabinsk
TOR
Torpedo M
0
0
–
–
CHE
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
Chelyabinsk
SHI
Shinnik Y
2
2
2.45
3.05
ROD
Rodina M
CHE
Chelyabinsk
2
0
1.39
8.00
Rodina M
CHE
Chelyabinsk
2
0
1.39
8.00
CHE
Chelyabinsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.15
3.40
Chelyabinsk
NEF
Neftekhimik
2
0
2.15
3.40
Đối đầu
VOL
Volga U
Volga U0·2·2
ChelyabinskCHE

- Mar 2026 Ulyanovsk 2 - 2 Chelyabinsk
- Aug 2025 Chelyabinsk 1 - 0 Volga U
- May 2025 Volga U 0 - 1 Chelyabinsk
- Mar 2025 Chelyabinsk 0 - 0 Volga U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















