Vojvodina vs IMT N — Super Liga
Super Liga · Serbia
1
1.87
X
3.65
2
4.25
Hiệp 10-0
Hiệp 21-1
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Thẻ đỏ ~0'
- ~0' 1-1Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Vojvodina thắng
1
Tỷ lệ @1.87
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VOJ
VojvodinaDự đoánIMT NIMT
VojvodinaDự đoánIMT NIMT
1.75xG1.04
51%Kiểm soát bóng49%
18Tổng dứt điểm12
6Trúng đích4
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
16Lỗi16
VOJ
VojvodinaThực tếIMT NIMT
VojvodinaThực tếIMT NIMT
0.78xG0.96
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm14
2Trúng đích2
1Phạt góc5
2Thẻ vàng5
1Việt vị2
18Lỗi17
VOJ
VojvodinaThực tế · Dự đoánIMT NIMT
VojvodinaThực tế · Dự đoánIMT NIMT
0.781.75xG0.961.04
47%51%Kiểm soát bóng53%49%
818Tổng dứt điểm1412
26Trúng đích24
15Phạt góc54
22Thẻ vàng52
11Việt vị21
1816Lỗi1716
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VOJ
VojvodinaMỗi trậnIMT NIMT
VojvodinaMỗi trậnIMT NIMT
1.8Bàn thắng / trận1.1
1.7Bàn thua / trận0.9
49%Kiểm soát bóng50%
15.3Dứt điểm / trận13.9
4.1Phạt góc / trận5.2
1.56Bàn thắng kỳ vọng1.21
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VOJ
VojvodinaTỷ lệIMT NIMT
VojvodinaTỷ lệIMT NIMT
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.560%
70%Tài 2.540%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VOJ
Vojvodina
WWWWL
Vojvodina
WWWWL
PAR
Partizan
VOJ
Vojvodina
2
3
2.40
2.67
Partizan
VOJ
Vojvodina
2
3
2.40
2.67
VOJ
Vojvodina
ZEM
Zemun
2
1
1.17
12.50
Vojvodina
ZEM
Zemun
2
1
1.17
12.50
CUK
Cukaricki
VOJ
Vojvodina
0
5
3.90
1.88
Cukaricki
VOJ
Vojvodina
0
5
3.90
1.88
VOJ
Vojvodina
ZEL
Zeleznicar P
1
0
1.67
4.40
Vojvodina
ZEL
Zeleznicar P
1
0
1.67
4.40
NOV
Novi Pazar
VOJ
Vojvodina
2
0
4.05
1.87
Novi Pazar
VOJ
Vojvodina
2
0
4.05
1.87
VOJ
Vojvodina
RAD
Radnik
2
1
1.31
8.40
Vojvodina
RAD
Radnik
2
1
1.31
8.40
VOJ
Vojvodina
MAC
Macva
2
0
1.16
13.00
Vojvodina
MAC
Macva
2
0
1.16
13.00
AJA
Ajax
VOJ
Vojvodina
4
1
1.16
18.50
Ajax
VOJ
Vojvodina
4
1
1.16
18.50
CRV
Crvena zvezda
VOJ
Vojvodina
3
1
1.21
10.50
Crvena zvezda
VOJ
Vojvodina
3
1
1.21
10.50
VOJ
Vojvodina
AJA
Ajax
1
4
6.00
1.62
Vojvodina
AJA
Ajax
1
4
6.00
1.62
IMT
IMT N
LDWLD
IMT N
LDWLD
IMT
IMT N
CRV
Crvena zvezda
0
1
9.60
1.26
IMT N
CRV
Crvena zvezda
0
1
9.60
1.26
OFK
OFK Beograd
IMT
IMT N
1
1
2.18
3.35
OFK Beograd
IMT
IMT N
1
1
2.18
3.35
IMT
IMT N
MLA
Mladost
2
0
1.59
5.70
IMT N
MLA
Mladost
2
0
1.59
5.70
RAD
Radnicki 1923
IMT
IMT N
2
1
2.47
2.72
Radnicki 1923
IMT
IMT N
2
1
2.47
2.72
IMT
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
IMT N
RAD
Radnicki NIS
0
0
2.22
3.30
MAC
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
Macva
IMT
IMT N
1
0
4.10
1.90
IMT
IMT N
GAZ
Gaziantep
0
3
–
–
IMT N
GAZ
Gaziantep
0
3
–
–
PAR
Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
Partizan
IMT
IMT N
1
2
1.83
4.40
IMT
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
IMT N
ZEM
Zemun
4
0
1.62
5.30
CUK
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Cukaricki
IMT
IMT N
0
1
2.27
3.20
Đối đầu
VOJ
Vojvodina
Vojvodina2·1·2
IMT NIMT

- thg 4 2026 IMT N 0 - 0 Vojvodina
- thg 11 2025 Vojvodina 1 - 3 IMT N
- thg 2 2025 Vojvodina 0 - 1 IMT N
- thg 9 2024 IMT N 0 - 3 Vojvodina
- thg 3 2024 IMT N 1 - 3 Vojvodina
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
- Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)















