Vllaznia vs Dinamo City — Superliga
Superliga · Albania
1
3.35
X
3.25
2
2.07
Hiệp 11-0
- Murataj E.1-0 31'
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
86%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VLL
VllazniaDự đoánDinamo CityDIN
VllazniaDự đoánDinamo CityDIN
48%Kiểm soát bóng52%
11Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
5Phạt góc4
2Thẻ vàng3
1Việt vị3
13Lỗi13
VLL
VllazniaThực tếDinamo CityDIN
VllazniaThực tếDinamo CityDIN
32%Kiểm soát bóng68%
3Tổng dứt điểm7
2Trúng đích1
0Phạt góc9
2Thẻ vàng2
3Việt vị1
16Lỗi17
VLL
VllazniaThực tế · Dự đoánDinamo CityDIN
VllazniaThực tế · Dự đoánDinamo CityDIN
32%48%Kiểm soát bóng68%52%
311Tổng dứt điểm78
25Trúng đích14
05Phạt góc94
22Thẻ vàng23
31Việt vị13
1613Lỗi1713
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VLL
VllazniaMỗi trậnDinamo CityDIN
VllazniaMỗi trậnDinamo CityDIN
1.3Bàn thắng / trận2.1
2.0Bàn thua / trận1.0
48%Kiểm soát bóng53%
10.9Dứt điểm / trận8.7
4.3Phạt góc / trận4.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VLL
VllazniaTỷ lệDinamo CityDIN
VllazniaTỷ lệDinamo CityDIN
20%Trận thắng60%
100%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VLL
Vllaznia
LWLLL
Vllaznia
LWLLL
VOR
Vora
VLL
Vllaznia
2
1
2.47
2.67
Vora
VLL
Vllaznia
2
1
2.47
2.67
VLL
Vllaznia
TIR
Tirana
2
0
–
–
Vllaznia
TIR
Tirana
2
0
–
–
EGN
Egnatia
VLL
Vllaznia
3
1
1.54
5.60
Egnatia
VLL
Vllaznia
3
1
1.54
5.60
VLL
Vllaznia
TEU
Teuta
0
2
2.37
3.00
Vllaznia
TEU
Teuta
0
2
2.37
3.00
LAC
Laci
VLL
Vllaznia
2
0
2.70
2.52
Laci
VLL
Vllaznia
2
0
2.70
2.52
VLL
Vllaznia
PAR
Partizani
2
3
1.82
4.60
Vllaznia
PAR
Partizani
2
3
1.82
4.60
AF
AF Elbasani
VLL
Vllaznia
1
1
2.05
3.60
AF Elbasani
VLL
Vllaznia
1
1
2.05
3.60
VLL
Vllaznia
SKE
Skenderbeu
2
2
1.64
5.30
Vllaznia
SKE
Skenderbeu
2
2
1.64
5.30
VLL
Vllaznia(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
Vllaznia(Alb)
VOR
Vora(Alb)
2
2
–
–
VLL
Vllaznia
LAC
Laci
3
0
–
–
Vllaznia
LAC
Laci
3
0
–
–
DIN
Dinamo City
DWLWW
Dinamo City
DWLWW
TIR
Tirana
DIN
Dinamo City
1
1
2.32
2.85
Tirana
DIN
Dinamo City
1
1
2.32
2.85
DIN
Dinamo City
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
Dinamo City
EGN
Egnatia
2
1
2.57
2.87
DIN
Dinamo City
TEU
Teuta
0
2
2.42
2.85
Dinamo City
TEU
Teuta
0
2
2.42
2.85
DIN
Dinamo City
LAC
Laci
3
1
1.82
4.05
Dinamo City
LAC
Laci
3
1
1.82
4.05
PAR
Partizani
DIN
Dinamo City
2
4
3.05
2.35
Partizani
DIN
Dinamo City
2
4
3.05
2.35
DIN
Dinamo City
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
Dinamo City
AF
AF Elbasani
2
1
2.22
3.20
SKE
Skenderbeu
DIN
Dinamo City
0
1
3.40
2.12
Skenderbeu
DIN
Dinamo City
0
1
3.40
2.12
PAF
Pafos(Cyp)
DIN
Dinamo City(Alb)
4
2
1.26
13.50
Pafos(Cyp)
DIN
Dinamo City(Alb)
4
2
1.26
13.50
DIN
Dinamo City
VOR
Vora
0
1
–
–
Dinamo City
VOR
Vora
0
1
–
–
DIN
Dinamo City(Alb)
PAF
Pafos(Cyp)
1
1
3.90
2.00
Dinamo City(Alb)
PAF
Pafos(Cyp)
1
1
3.90
2.00
Đối đầu
VLL
Vllaznia
Vllaznia2·2·2
Dinamo CityDIN

- thg 5 2026 Vllaznia 0 - 2 Dinamo City
- thg 4 2026 Vllaznia 0 - 1 Dinamo City
- thg 4 2026 Dinamo City 1 - 1 Vllaznia
- thg 3 2026 Vllaznia 0 - 0 Dinamo City
- thg 1 2026 Dinamo City 0 - 2 Vllaznia
- thg 11 2025 Vllaznia 1 - 0 Dinamo City
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Abissnet Superiore (Championship Group)
- Abissnet Superiore (Relegation Group)











