Viveiro vs Celtiga — Tercera División RFEF - Group 1
Tercera División RFEF - Group 1 · Tây Ban Nha
1
2.65
X
2.85
2
2.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
79%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIV
ViveiroMỗi trậnCeltigaCEL
ViveiroMỗi trậnCeltigaCEL
0.9
Bàn thắng / trận
1.21.4
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIV
ViveiroTỷ lệCeltigaCEL
ViveiroTỷ lệCeltigaCEL
30%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIV
Viveiro
LWLDD
Viveiro
LWLDD
VIV
Viveiro
COM
Compostela
0
1
–
–
Viveiro
COM
Compostela
0
1
–
–
ALO
Alondras
VIV
Viveiro
1
2
–
–
Alondras
VIV
Viveiro
1
2
–
–
EST
Estradense
VIV
Viveiro
2
0
–
–
Estradense
VIV
Viveiro
2
0
–
–
VIV
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
SOM
Somozas
VIV
Viveiro
1
1
2.02
3.75
Somozas
VIV
Viveiro
1
1
2.02
3.75
VIV
Viveiro
CEL
Celta III
2
1
2.87
2.50
Viveiro
CEL
Celta III
2
1
2.87
2.50
VIV
Viveiro
CAM
Cambados
0
0
2.35
2.95
Viveiro
CAM
Cambados
0
0
2.35
2.95
MON
Montaneros
VIV
Viveiro
3
2
1.75
4.50
Montaneros
VIV
Viveiro
3
2
1.75
4.50
VIV
Viveiro
SIL
Silva SD
0
0
2.40
3.10
Viveiro
SIL
Silva SD
0
0
2.40
3.10
ARO
Arosa SC
VIV
Viveiro
4
1
1.50
5.85
Arosa SC
VIV
Viveiro
4
1
1.50
5.85
CEL
Celtiga
LLLLL
Celtiga
LLLLL
ARO
Arosa
CEL
Celtiga
3
2
–
–
Arosa
CEL
Celtiga
3
2
–
–
CEL
Celtiga
ATL
Atletico A
2
3
–
–
Celtiga
ATL
Atletico A
2
3
–
–
NOI
Noia
CEL
Celtiga
3
0
–
–
Noia
CEL
Celtiga
3
0
–
–
CEL
Celtiga
VIL
Villalbes
0
1
2.65
2.87
Celtiga
VIL
Villalbes
0
1
2.65
2.87
BAR
Barbadas
CEL
Celtiga
3
2
4.00
1.91
Barbadas
CEL
Celtiga
3
2
4.00
1.91
CEL
Celtiga
ALO
Alondras
0
1
2.37
3.20
Celtiga
ALO
Alondras
0
1
2.37
3.20
BOI
Boiro
CEL
Celtiga
1
1
2.07
3.55
Boiro
CEL
Celtiga
1
1
2.07
3.55
POL
Polvorin
CEL
Celtiga
0
0
2.07
3.60
Polvorin
CEL
Celtiga
0
0
2.07
3.60
CEL
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
SIL
Silva SD
CEL
Celtiga
1
0
3.35
2.32
Silva SD
CEL
Celtiga
1
0
3.35
2.32
Đối đầu
VIV
Viveiro
Viveiro0·0·1
CeltigaCEL

- thg 10 2025 Celtiga 2 - 1 Viveiro
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















