Viveiro vs Celta III — Tercera División RFEF - Group 1
Tercera División RFEF - Group 1 · Tây Ban Nha
1
2.87
X
2.95
2
2.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIV
ViveiroMỗi trậnCelta IIICEL
ViveiroMỗi trậnCelta IIICEL
0.8
Bàn thắng / trận
1.91.3
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIV
ViveiroTỷ lệCelta IIICEL
ViveiroTỷ lệCelta IIICEL
20%
Trận thắng
40%60%
Tài 1.5
90%30%
Tài 2.5
50%30%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIV
Viveiro
LWLDD
Viveiro
LWLDD
VIV
Viveiro
COM
Compostela
0
1
–
–
Viveiro
COM
Compostela
0
1
–
–
ALO
Alondras
VIV
Viveiro
1
2
–
–
Alondras
VIV
Viveiro
1
2
–
–
EST
Estradense
VIV
Viveiro
2
0
–
–
Estradense
VIV
Viveiro
2
0
–
–
VIV
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
Viveiro
CD
CD Lugo B
0
0
2.85
2.57
SOM
Somozas
VIV
Viveiro
1
1
2.02
3.75
Somozas
VIV
Viveiro
1
1
2.02
3.75
VIV
Viveiro
CAM
Cambados
0
0
2.35
2.95
Viveiro
CAM
Cambados
0
0
2.35
2.95
MON
Montaneros
VIV
Viveiro
3
2
1.75
4.50
Montaneros
VIV
Viveiro
3
2
1.75
4.50
VIV
Viveiro
SIL
Silva SD
0
0
2.40
3.10
Viveiro
SIL
Silva SD
0
0
2.40
3.10
ARO
Arosa SC
VIV
Viveiro
4
1
1.50
5.85
Arosa SC
VIV
Viveiro
4
1
1.50
5.85
VIV
Viveiro
CEL
Celtiga
0
0
2.65
2.77
Viveiro
CEL
Celtiga
0
0
2.65
2.77
CEL
Celta III
WWWLD
Celta III
WWWLD
NOI
Noia
CEL
Celta III
1
5
–
–
Noia
CEL
Celta III
1
5
–
–
CEL
Celta III
VIL
Villalbes
4
1
2.52
2.70
Celta III
VIL
Villalbes
4
1
2.52
2.70
BAR
Barbadas
CEL
Celta III
0
4
–
–
Barbadas
CEL
Celta III
0
4
–
–
CEL
Celta III
ALO
Alondras
0
2
2.32
3.00
Celta III
ALO
Alondras
0
2
2.32
3.00
CD
CD Lugo B
CEL
Celta III
0
0
2.12
3.60
CD Lugo B
CEL
Celta III
0
0
2.12
3.60
COM
Compostela
CEL
Celta III
5
1
1.57
5.60
Compostela
CEL
Celta III
5
1
1.57
5.60
GRA
Gran Pena
SIL
Silva SD
4
1
1.80
4.30
Gran Pena
SIL
Silva SD
4
1
1.80
4.30
CEL
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
Celtiga
GRA
Gran Pena
1
1
2.30
3.10
GRA
Gran Pena
CAM
Cambados
4
1
1.91
3.85
Gran Pena
CAM
Cambados
4
1
1.91
3.85
BOI
Boiro
GRA
Gran Pena
1
1
2.07
3.65
Boiro
GRA
Gran Pena
1
1
2.07
3.65
Đối đầu
VIV
Viveiro
Viveiro0·2·0
Celta IIICEL

- thg 11 2025 Gran Pena 0 - 0 Viveiro
- thg 3 2025 Viveiro 0 - 0 Celta III
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















