Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Vittsjo W vs Norrkoping W — Damallsvenskan

Damallsvenskan · Thụy Điển
1 2.15
X 3.20
2 2.88

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Mở khóa trận này

Xem mọi kèo và xác suất của trận này với gói thành viên.

Mở khóa toàn bộ dự đoán

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Vittsjo WMỗi trậnNorrkoping W
1.2
Bàn thắng / trận
1.2
1.0
Bàn thua / trận
1.7
43%
Kiểm soát bóng
49%
8.8
Dứt điểm / trận
8.4
4.6
Phạt góc / trận
6.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Vittsjo WTỷ lệNorrkoping W
50%
Trận thắng
20%
80%
Tài 1.5
90%
40%
Tài 2.5
60%
60%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Vittsjo W WDWDW
W 15 thg 8 AIK W Vittsjo W 1 2 1.70 4.30
D 3 thg 8 Vittsjo W Rosengard W 1 1 2.85 2.33
W 27 thg 7 Vittsjo W Malmo FF W 1 0 5.80 1.45
D 24 thg 6 Norrkoping W Vittsjo W 1 1 2.02 3.35
W 18 thg 6 Brommapoj Vittsjo W 1 2 2.10 3.00
D 12 thg 6 Vittsjo W Kristianstad 1 1 3.35 2.15
L 31 thg 5 Vittsjo W Hammarby W 1 2 10.50 1.24
W 24 thg 5 Vaxjo Vittsjo 0 2 2.20 3.05
W 17 thg 5 Vittsjo Djurgarden 1 0 4.10 1.98
L 10 thg 5 Uppsala W Vittsjo 3 0 3.50 2.00
Norrkoping W LWLDD
L 16 thg 8 Norrkoping W Kristianstad 0 5 2.90 2.25
W 1 thg 8 Uppsala W Norrkoping W 0 4 4.80 1.55
L 25 thg 7 Norrkoping W Hammarby W 0 4 7.00 1.40
D 24 thg 6 Norrkoping W Vittsjo W 1 1 2.02 3.35
D 18 thg 6 Norrkoping W Vaxjo W 0 0 2.00 3.60
D 13 thg 6 Rosengard W Norrkoping W 1 1 1.98 3.55
L 30 thg 5 Norrkoping W Pitea W 1 2 2.47 2.60
L 24 thg 5 Hacken W Norrkoping W 2 0 1.18 15.00
W 17 thg 5 Norrkoping W Brommapoj 3 0 1.95 3.60
D 9 thg 5 Kristianstad Norrkoping W 2 2 1.90 4.10

Đối đầu

Vittsjo W
0·2·1
Norrkoping W
  • thg 6 2026 Norrkoping W 1 - 1 Vittsjo W
  • thg 9 2025 Vittsjo 0 - 2 Norrkoping W
  • thg 3 2025 Norrkoping W 1 - 1 Vittsjo

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Häcken W 14 +31 39
2 Hammarby W 14 +30 37
3 Malmö FF W 14 +19 25
4 AIK W 14 +1 24
6 Kristianstad W 14 +2 21
7 Vittsjö W 14 0 21
8 Piteå W 14 -10 15
9 Brommapojkarna W 14 -13 15
10 Växjö W 14 -6 14
11 Djurgården W 14 -6 14
12 Norrköping W 14 -8 12
13 Rosengård W 14 -5 10
14 Uppsala W 14 -30 6

Chú thích

  • Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
  • Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
  • Relegation - Elitettan Women