Vittoriosa vs Gudja — Challenge League
Challenge League · Malta
1
2.57
X
3.30
2
2.42
Hiệp 10-0
Hiệp 22-0
- Bàn thắng1-0 ~0'
- Bàn thắng2-0 ~0'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
58%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VIT
VittoriosaDự đoánGudjaGUD
VittoriosaDự đoánGudjaGUD
49%Kiểm soát bóng51%
9Tổng dứt điểm9
4Trúng đích5
5Phạt góc4
VIT
VittoriosaThực tếGudjaGUD
VittoriosaThực tếGudjaGUD
59%Kiểm soát bóng41%
14Tổng dứt điểm8
6Trúng đích5
6Phạt góc5
VIT
VittoriosaThực tế · Dự đoánGudjaGUD
VittoriosaThực tế · Dự đoánGudjaGUD
59%49%Kiểm soát bóng41%51%
149Tổng dứt điểm89
64Trúng đích55
65Phạt góc54
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIT
VittoriosaMỗi trậnGudjaGUD
VittoriosaMỗi trậnGudjaGUD
1.0Bàn thắng / trận1.7
1.2Bàn thua / trận1.9
47%Kiểm soát bóng48%
10.3Dứt điểm / trận10.1
4.5Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIT
VittoriosaTỷ lệGudjaGUD
VittoriosaTỷ lệGudjaGUD
20%Trận thắng40%
60%Tài 1.5100%
40%Tài 2.590%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIT
Vittoriosa
DLLWD
Vittoriosa
DLLWD
SAN
Santa Lucia
VIT
Vittoriosa
0
0
1.42
5.90
Santa Lucia
VIT
Vittoriosa
0
0
1.42
5.90
VIT
Vittoriosa
GUD
Gudja
2
3
2.67
2.52
Vittoriosa
GUD
Gudja
2
3
2.67
2.52
VIT
Vittoriosa
ZEB
Zebbug
0
1
2.05
2.82
Vittoriosa
ZEB
Zebbug
0
1
2.05
2.82
MTA
Mtarfa
VIT
Vittoriosa
0
1
24.00
1.09
Mtarfa
VIT
Vittoriosa
0
1
24.00
1.09
MGA
Mgarr
VIT
Vittoriosa
1
1
1.85
3.25
Mgarr
VIT
Vittoriosa
1
1
1.85
3.25
VIT
Vittoriosa
SAN
Santa Lucia
1
1
2.40
2.65
Vittoriosa
SAN
Santa Lucia
1
1
2.40
2.65
VIT
Vittoriosa
ZUR
Zurrieq
2
1
2.85
2.17
Vittoriosa
ZUR
Zurrieq
2
1
2.85
2.17
MAR
Marsa
VIT
Vittoriosa
2
2
2.55
2.42
Marsa
VIT
Vittoriosa
2
2
2.55
2.42
VIT
Vittoriosa
MEL
Melita
0
1
6.14
1.49
Vittoriosa
MEL
Melita
0
1
6.14
1.49
VIT
Vittoriosa
MAR
Marsa
1
1
2.20
2.82
Vittoriosa
MAR
Marsa
1
1
2.20
2.82
GUD
Gudja
LWWLW
Gudja
LWWLW
GUD
Gudja
MEL
Melita
0
3
3.65
1.83
Gudja
MEL
Melita
0
3
3.65
1.83
VIT
Vittoriosa
GUD
Gudja
2
3
2.67
2.52
Vittoriosa
GUD
Gudja
2
3
2.67
2.52
MGA
Mgarr
GUD
Gudja
0
2
2.12
2.95
Mgarr
GUD
Gudja
0
2
2.12
2.95
GUD
Gudja
ZEB
Zebbug
1
2
1.98
3.00
Gudja
ZEB
Zebbug
1
2
1.98
3.00
GUD
Gudja
MTA
Mtarfa
3
0
–
–
Gudja
MTA
Mtarfa
3
0
–
–
MAR
Marsa
GUD
Gudja
3
3
2.72
2.30
Marsa
GUD
Gudja
3
3
2.72
2.30
SAN
Santa Lucia
GUD
Gudja
2
1
2.55
2.50
Santa Lucia
GUD
Gudja
2
1
2.55
2.50
GUD
Gudja
ZUR
Zurrieq
0
3
2.45
2.57
Gudja
ZUR
Zurrieq
0
3
2.45
2.57
GUD
Gudja
MGA
Mgarr
0
0
2.88
2.13
Gudja
MGA
Mgarr
0
0
2.88
2.13
GUD
Gudja
SWI
Swieqi
0
2
4.90
1.53
Gudja
SWI
Swieqi
0
2
4.90
1.53
Đối đầu
VIT
Vittoriosa
Vittoriosa0·0·2
GudjaGUD

- thg 4 2026 Vittoriosa 2 - 3 Gudja
- thg 12 2025 Gudja 1 - 0 Vittoriosa
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Challenge League (Promotion Group)
- Challenge League (Relegation Group)

















