Vitesse vs MVV — Eerste Divisie
Eerste Divisie · Hà Lan
1
1.36
X
5.40
2
7.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIT
VitesseMỗi trậnMVVMVV
VitesseMỗi trậnMVVMVV
2.4
Bàn thắng / trận
0.91.3
Bàn thua / trận
2.146%
Kiểm soát bóng
42%14.7
Dứt điểm / trận
10.15.4
Phạt góc / trận
3.61.53
Bàn thắng kỳ vọng
0.94Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIT
VitesseTỷ lệMVVMVV
VitesseTỷ lệMVVMVV
60%
Trận thắng
10%90%
Tài 1.5
90%70%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIT
Vitesse
WDLDW
Vitesse
WDLDW
JON
Jong Utrecht
VIT
Vitesse
1
3
3.65
1.97
Jong Utrecht
VIT
Vitesse
1
3
3.65
1.97
VIT
Vitesse
WAA
Waalwijk
1
1
2.42
2.65
Vitesse
WAA
Waalwijk
1
1
2.42
2.65
VIT
Vitesse
AL-
Al-Jazira
1
2
–
–
Vitesse
AL-
Al-Jazira
1
2
–
–
VIT
Vitesse
AEK
AEK A
0
0
7.50
1.40
Vitesse
AEK
AEK A
0
0
7.50
1.40
VIT
Vitesse
BOR
Borussia II
1
0
1.85
3.85
Vitesse
BOR
Borussia II
1
0
1.85
3.85
VIT
Vitesse
ROD
Roda
1
1
–
–
Vitesse
ROD
Roda
1
1
–
–
CAM
Cambuur
VIT
Vitesse
2
1
1.97
3.30
Cambuur
VIT
Vitesse
2
1
1.97
3.30
JON
Jong Utrecht
VIT
Vitesse
0
3
3.00
2.20
Jong Utrecht
VIT
Vitesse
0
3
3.00
2.20
VIT
Vitesse
JON
Jong Ajax
6
1
1.60
5.00
Vitesse
JON
Jong Ajax
6
1
1.60
5.00
VIT
Vitesse
EMM
Emmen
3
3
1.98
3.60
Vitesse
EMM
Emmen
3
3
1.98
3.60
MVV
MVV
WWDLL
MVV
WWDLL
FC
FC Eindhoven
MVV
MVV
2
3
2.20
3.25
FC Eindhoven
MVV
MVV
2
3
2.20
3.25
MVV
MVV
JON
Jong Utrecht
2
1
2.52
2.57
MVV
JON
Jong Utrecht
2
1
2.52
2.57
MVV
MVV
PAT
Patro Eisden
1
1
–
–
MVV
PAT
Patro Eisden
1
1
–
–
KAA
KAA Gent II
MVV
MVV
1
0
–
–
KAA Gent II
MVV
MVV
1
0
–
–
MVV
MVV
SK
SK Beveren
3
4
–
–
MVV
SK
SK Beveren
3
4
–
–
EVV
EVV
MVV
MVV
2
2
9.50
1.25
EVV
MVV
MVV
2
2
9.50
1.25
MVV
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
MVV
RAC
Racing U
0
0
–
–
SER
Seraing U
MVV
MVV
0
0
2.02
3.20
Seraing U
MVV
MVV
0
0
2.02
3.20
VIK
Viktoria K
MVV
MVV
1
4
–
–
Viktoria K
MVV
MVV
1
4
–
–
MEE
Meerssen
MVV
MVV
2
1
–
–
Meerssen
MVV
MVV
2
1
–
–
Đối đầu
VIT
Vitesse
Vitesse1·1·1
MVVMVV

- thg 10 2025 MVV 3 - 2 Vitesse
- thg 3 2025 Vitesse 1 - 0 MVV
- thg 12 2024 MVV 2 - 2 Vitesse
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs





















