Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Virtus vs Domagnano — Campionato

Campionato · San Marino
1 1.30
X 5.40
2 9.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Virtus 45%@1.30
Hòa 35%@5.40
Domagnano 20%@9.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 78%@1.55
Xỉu 2.5 22%@5.50
Cả hai đội ghi bànBTTS
43%@1.97
Không 57%@1.74

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

VirtusMỗi trậnDomagnano
2.8
Bàn thắng / trận
1.7
1.0
Bàn thua / trận
1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

VirtusTỷ lệDomagnano
6
Trận thắng
5
8
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
6
5
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Virtus WLLWL
W 16 Jul Virtus Dila 1 0 5.75 1.65
L 9 Jul Dila Virtus 3 1 1.14 18.50
L 30 Jun Virtus Vardar S 2 3
W 16 May Virtus La Fiorita 2 1 2.27 3.70
L 12 May Domagnano Virtus 2 1 6.00 1.50
W 6 May Juvenes D Virtus 0 2 9.50 1.30
Domagnano LWWLL
L 16 May Tre Penne Domagnano 3 1 1.41 7.25
W 12 May Domagnano Virtus 2 1 6.00 1.50
W 5 May Folgore Domagnano 1 3 1.63 5.10
L 2 May Domagnano Folgore 0 1 4.00 1.85
L 25 Apr Domagnano Folgore 3 7 4.00 1.94
W 18 Apr San Giovanni Domagnano 0 2 3.25 2.17

Đối đầu

Virtus
3·0·2
Domagnano
  • May 2026 Domagnano 2 - 1 Virtus
  • Mar 2026 Virtus 3 - 2 Domagnano
  • Nov 2025 Domagnano 1 - 0 Virtus
  • Jan 2025 Virtus 3 - 0 Domagnano
  • Sep 2024 Domagnano 1 - 2 Virtus

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Tre Fiori 30 +50 73
2 Virtus 30 +56 72
3 Tre Penne 30 +53 70
4 La Fiorita 30 +39 57
5 Folgore 30 +34 57
6 Domagnano 30 +23 49
7 Fiorentino 30 -5 46
8 Cosmos 30 +7 42
9 Juvenes / Dogana 30 -2 37
10 Libertas 30 -31 35
11 Pennarossa 30 -24 32
12 San Giovanni 30 -19 31
13 Faetano 30 -33 22
14 San Marino Academy 30 -37 16
15 Cailungo 30 -48 11
16 Murata 30 -63 -2

Chú thích

  • Champions League Qualification
  • Playoffs
  • Qualification Playoffs