Vindbjart vs Start — NM Cupen
NM Cupen · Na Uy
1
12.50
X
9.00
2
1.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @4.90
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VIN
VindbjartChỉ sốStartSTA
VindbjartChỉ sốStartSTA
0Việt vị2
0Lỗi9
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIN
VindbjartMỗi trậnStartSTA
VindbjartMỗi trậnStartSTA
3.1Bàn thắng / trận1.1
1.2Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIN
VindbjartTỷ lệStartSTA
VindbjartTỷ lệStartSTA
70%Trận thắng40%
100%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIN
Vindbjart
WLLWW
Vindbjart
WLLWW
BRO
Brodd
VIN
Vindbjart
0
2
3.25
1.82
Brodd
VIN
Vindbjart
0
2
3.25
1.82
VIN
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
STA
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
VIN
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
HAU
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
VIN
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
VIN
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
MAD
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
VIN
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
HIN
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
STA
Start
LWLWW
Start
LWLWW
SAN
Sandefjord
STA
Start
3
0
2.17
3.40
Sandefjord
STA
Start
3
0
2.17
3.40
STA
Start
BRA
Brann
2
0
3.80
1.92
Start
BRA
Brann
2
0
3.80
1.92
AAL
Aalesund
STA
Start
2
0
2.20
3.05
Aalesund
STA
Start
2
0
2.20
3.05
STA
Start
KFU
KFUM Oslo
4
1
1.86
4.20
Start
KFU
KFUM Oslo
4
1
1.86
4.20
FLE
Flekkefjord
STA
Start
1
2
45.00
1.03
Flekkefjord
STA
Start
1
2
45.00
1.03
STA
Start
FRE
Fredrikstad
0
1
2.14
3.60
Start
FRE
Fredrikstad
0
1
2.14
3.60
STA
Start
VIK
Viking
0
3
5.65
1.56
Start
VIK
Viking
0
3
5.65
1.56
KRI
Kristiansund
STA
Start
1
2
2.18
3.25
Kristiansund
STA
Start
1
2
2.18
3.25
STA
Start
ROS
Rosenborg
0
3
3.25
2.25
Start
ROS
Rosenborg
0
3
3.25
2.25
BRA
Brann
STA
Start
2
1
1.45
6.75
Brann
STA
Start
2
1
1.45
6.75
Đối đầu
VIN
Vindbjart
Vindbjart0·0·1
StartSTA

- thg 2 2026 Start 2 - 0 Vindbjart

