Vindbjart vs Odd II — 3. Division - Girone 4
3. Division - Girone 4 · Na Uy
1
1.83
X
4.55
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Vindbjart thắng
1
Tỷ lệ @1.83
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIN
VindbjartMỗi trậnOdd IIODD
VindbjartMỗi trậnOdd IIODD
2.6
Bàn thắng / trận
1.71.4
Bàn thua / trận
2.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIN
VindbjartTỷ lệOdd IIODD
VindbjartTỷ lệOdd IIODD
5
Trận thắng
210
Tài 1.5
107
Tài 2.5
84
BTTS
10Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIN
Vindbjart
WLWLW
Vindbjart
WLWLW
VIN
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
MAD
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
HIN
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
VIN
Vindbjart
STA
Stabaek II
2
3
1.30
10.75
Vindbjart
STA
Stabaek II
2
3
1.30
10.75
AKR
Akra
VIN
Vindbjart
0
2
4.75
1.60
Akra
VIN
Vindbjart
0
2
4.75
1.60
VIN
Vindbjart
HAU
Haugesund II
4
0
1.47
8.60
Vindbjart
HAU
Haugesund II
4
0
1.47
8.60
VIN
Vindbjart
MAD
Madla
2
2
2.02
2.92
Vindbjart
MAD
Madla
2
2
2.02
2.92
FLE
Flekkeroy
VIN
Vindbjart
2
0
1.87
3.25
Flekkeroy
VIN
Vindbjart
2
0
1.87
3.25
MAN
Mandalska
VIN
Vindbjart
2
0
2.90
2.05
Mandalska
VIN
Vindbjart
2
0
2.90
2.05
VIN
Vindbjart
STA
Staal J
3
3
1.32
7.25
Vindbjart
STA
Staal J
3
3
1.32
7.25
ODD
Odd II
WLDDW
Odd II
WLDDW
ODD
Odd II
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
Odd II
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
ODD
Odd II
STA
Staal J
1
2
1.58
4.30
Odd II
STA
Staal J
1
2
1.58
4.30
ODD
Odd II
VAG
Vag
1
1
1.56
5.90
Odd II
VAG
Vag
1
1
1.56
5.90
VAR
Varhaug
ODD
Odd II
2
2
1.60
4.50
Varhaug
ODD
Odd II
2
2
1.60
4.50
ODD
Odd II
FLE
Flekkeroy
3
1
4.40
1.72
Odd II
FLE
Flekkeroy
3
1
4.40
1.72
STA
Staal J
ODD
Odd II
5
2
2.20
2.59
Staal J
ODD
Odd II
5
2
2.20
2.59
ODD
Odd II
AKR
Akra
1
2
1.62
3.90
Odd II
AKR
Akra
1
2
1.62
3.90
BRO
Brodd
ODD
Odd II
2
1
1.53
4.50
Brodd
ODD
Odd II
2
1
1.53
4.50
ODD
Odd II
MAD
Madla
2
2
–
–
Odd II
MAD
Madla
2
2
–
–
HAU
Haugesund II
ODD
Odd II
1
2
1.72
3.80
Haugesund II
ODD
Odd II
1
2
1.72
3.80
Đối đầu
VIN
Vindbjart
Vindbjart1·0·0
Odd IIODD

- May 2026 Odd II 2 - 3 Vindbjart
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















