Vindbjart vs Hinna — 3. Division - Girone 4
3. Division - Girone 4 · Na Uy
1
1.22
X
6.40
2
8.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.60
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIN
VindbjartMỗi trậnHinnaHIN
VindbjartMỗi trậnHinnaHIN
3.4Bàn thắng / trận2.0
1.1Bàn thua / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIN
VindbjartTỷ lệHinnaHIN
VindbjartTỷ lệHinnaHIN
70%Trận thắng30%
100%Tài 1.590%
90%Tài 2.580%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIN
Vindbjart
WLLLW
Vindbjart
WLLLW
BRO
Brodd
VIN
Vindbjart
0
2
3.25
1.82
Brodd
VIN
Vindbjart
0
2
3.25
1.82
VIN
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
VIN
Vindbjart
STA
Start
2
3
12.50
1.17
Vindbjart
STA
Start
2
3
12.50
1.17
STA
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
HAU
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
VIN
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
Vindbjart
FLE
Flekkeroy
2
1
2.05
2.88
VIN
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
MAD
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
VIN
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
HIN
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
HIN
Hinna
WDLWL
Hinna
WDLWL
HAU
Haugesund 2
HIN
Hinna
2
4
1.22
11.00
Haugesund 2
HIN
Hinna
2
4
1.22
11.00
HIN
Hinna
AKR
Akra
2
2
1.57
4.15
Hinna
AKR
Akra
2
2
1.57
4.15
HIN
Hinna
MAD
Madla
1
4
3.65
1.67
Hinna
MAD
Madla
1
4
3.65
1.67
HIN
Hinna
VAG
Vag
3
0
2.32
2.37
Hinna
VAG
Vag
3
0
2.32
2.37
ODD
Odd 2
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
Odd 2
HIN
Hinna
3
2
1.34
6.00
HIN
Hinna
FLE
Flekkeroy
3
2
5.50
1.42
Hinna
FLE
Flekkeroy
3
2
5.50
1.42
VAR
Varhaug
HIN
Hinna
3
5
1.42
5.30
Varhaug
HIN
Hinna
3
5
1.42
5.30
HIN
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
STA
Staal Jorpeland
HIN
Hinna
1
1
1.71
3.60
Staal Jorpeland
HIN
Hinna
1
1
1.71
3.60
HIN
Hinna
BRO
Brodd
3
3
2.55
2.27
Hinna
BRO
Brodd
3
3
2.55
2.27
Đối đầu
VIN
Vindbjart
Vindbjart2·0·1
HinnaHIN

- thg 7 2026 Hinna 0 - 7 Vindbjart
- thg 8 2025 Hinna 3 - 1 Vindbjart
- thg 5 2025 Vindbjart 6 - 4 Hinna
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















