Vindbjart vs Flekkeroy — 3. Division - Girone 4
3. Division - Girone 4 · Na Uy
1
1.95
X
4.20
2
3.65
Hiệp 10-2
- 12' 0-1Eftevaag L.
- 25' 0-2Knutsen T.
Hiệp 20-0
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIN
VindbjartMỗi trậnFlekkeroyFLE
VindbjartMỗi trậnFlekkeroyFLE
2.4Bàn thắng / trận1.4
1.3Bàn thua / trận2.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIN
VindbjartTỷ lệFlekkeroyFLE
VindbjartTỷ lệFlekkeroyFLE
60%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.570%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIN
Vindbjart
WLLLW
Vindbjart
WLLLW
BRO
Brodd
VIN
Vindbjart
0
2
3.25
1.82
Brodd
VIN
Vindbjart
0
2
3.25
1.82
VIN
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
Vindbjart
MAN
Mandalska
0
1
1.57
4.25
VIN
Vindbjart
STA
Start
2
3
12.50
1.17
Vindbjart
STA
Start
2
3
12.50
1.17
STA
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
Stabaek II
VIN
Vindbjart
3
1
4.35
1.55
VIN
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
Vindbjart
HIN
Hinna
2
0
1.22
8.70
HAU
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
Haugesund 2
VIN
Vindbjart
0
4
–
–
VIN
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
Vindbjart
AKR
Akra
6
0
1.23
8.30
MAD
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
Madla
VIN
Vindbjart
4
3
2.32
2.55
VIN
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
Vindbjart
ODD
Odd 2
2
1
1.83
4.20
HIN
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
Hinna
VIN
Vindbjart
0
7
5.10
1.54
FLE
Flekkeroy
WDLLW
Flekkeroy
WDLLW
STA
Stabaek II
FLE
Flekkeroy
1
2
2.25
2.47
Stabaek II
FLE
Flekkeroy
1
2
2.25
2.47
FLE
Flekkeroy
VAR
Varhaug
1
1
1.70
3.70
Flekkeroy
VAR
Varhaug
1
1
1.70
3.70
MAN
Mandalska
FLE
Flekkeroy
3
1
2.22
2.57
Mandalska
FLE
Flekkeroy
3
1
2.22
2.57
FLE
Flekkeroy
MAD
Madla
0
2
2.05
2.85
Flekkeroy
MAD
Madla
0
2
2.05
2.85
AKR
Akra
FLE
Flekkeroy
1
4
4.05
1.61
Akra
FLE
Flekkeroy
1
4
4.05
1.61
FLE
Flekkeroy
BRO
Brodd
0
1
1.72
3.40
Flekkeroy
BRO
Brodd
0
1
1.72
3.40
HIN
Hinna
FLE
Flekkeroy
3
2
5.50
1.42
Hinna
FLE
Flekkeroy
3
2
5.50
1.42
FLE
Flekkeroy
HAU
Haugesund 2
2
1
1.18
10.50
Flekkeroy
HAU
Haugesund 2
2
1
1.18
10.50
MAD
Madla
FLE
Flekkeroy
5
1
2.65
2.35
Madla
FLE
Flekkeroy
5
1
2.65
2.35
FLE
Flekkeroy
AKR
Akra
3
1
1.15
11.50
Flekkeroy
AKR
Akra
3
1
1.15
11.50
Đối đầu
VIN
Vindbjart
Vindbjart0·0·1
FlekkeroyFLE

- thg 5 2026 Flekkeroy 2 - 0 Vindbjart
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















