Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Villalbes vs Compostela — Tercera División RFEF - Group 1

1 4.15
X 2.85
2 2.15

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
65%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.43 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Villalbes 22%@4.15
Hòa 32%@2.85
Compostela 46%@2.15
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 35%@2.66
Xỉu 2.5 65%@1.43
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.17
Không 56%@1.62

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

VillalbesMỗi trậnCompostela
0.6
Bàn thắng / trận
1.5
1.2
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

VillalbesTỷ lệCompostela
3
Trận thắng
5
5
Tài 1.5
7
3
Tài 2.5
3
3
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Villalbes LWLLW
L 23 May Compostela Villalbes 6 1 1.50 9.75
W 10 May Villalbes CD Lugo B 2 1 2.35 2.90
L 3 May Celta III Villalbes 4 1 2.52 2.70
L 26 Apr Villalbes Silva 0 3
W 19 Apr Celtiga Villalbes 0 1 2.65 2.87
W 12 Apr Villalbes Cambados 1 0 2.12 3.40
Compostela LWWLW
L 21 Jun Badalona II Compostela 2 0 2.87 2.50
W 14 Jun Compostela Badalona II 3 0 2.05 3.70
W 7 Jun Compostela Atletico A 2 1 1.52 6.25
L 31 May Atletico A Compostela 2 1 4.35 2.00
W 23 May Compostela Villalbes 6 1 1.50 9.75
W 10 May Viveiro Compostela 0 1

Đối đầu

Villalbes
0·2·1
Compostela
  • May 2026 Compostela 6 - 1 Villalbes
  • Mar 2026 Compostela 0 - 0 Villalbes
  • Nov 2025 Villalbes 2 - 2 Compostela

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Arosa 34 +23 70
2 Compostela 34 +27 68
3 Atlético Arteixo 34 +10 58
4 Estradense 34 +13 53
5 Villalbés 34 +7 52
6 Boiro 34 +16 51
7 Celta de Vigo III 34 +15 51
8 Somozas 34 +5 51
9 CD Lugo B 34 +7 49
10 Coruña 34 +6 48
11 Alondras 34 -3 45
12 Barco 34 -8 44
13 Celtiga 34 0 39
14 Viveiro 34 -14 38
15 Silva 34 -12 36
16 Cambados 34 -19 26
17 Noia 34 -29 25
18 Barbadás 34 -44 19