Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Viktoriya M vs Vorskla P — Persha Liga

Persha Liga · Ukraine
1 2.17
X 2.72
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
45%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Viktoriya M 36%@2.17
Hòa 45%@2.72
Vorskla P 19%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 40%@2.21
Xỉu 2.5 60%@1.47
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@2.15
Không 60%@1.63

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Viktoriya MMỗi trậnVorskla P
1.2
Bàn thắng / trận
1.0
1.6
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Viktoriya MTỷ lệVorskla P
30%
Trận thắng
30%
80%
Tài 1.5
100%
70%
Tài 2.5
10%
60%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Viktoriya M WWWWD
W 15 thg 8 Viktoriya M Kulykiv 2 1 1.90 3.85
W 8 thg 8 Lokomotiv K Viktoriya M 0 1 2.27 3.00
W 2 thg 8 Viktoriya M Kolos II 2 0 2.27 3.15
W 24 thg 7 Yarud M Viktoriya M 0 1 1.90 3.60
D 14 thg 7 Livyi Bereh Viktoriya M 1 1 1.55 5.90
L 1 thg 6 Yarud M Viktoriya M 2 0 2.22 3.35
L 23 thg 5 Viktoriya M Probiy H 0 1
L 16 thg 5 Ahrobizne Viktoriya M 1 0 2.45 2.75
D 10 thg 5 Viktoriya M Inhulets 2 2 1.85 4.00
W 4 thg 5 Metalurh Z Viktoriya M 0 3 5.25 1.55
Vorskla P DDDDD
D 10 thg 6 Vorskla P Polissya II 0 0
D 4 thg 6 Polissya II Vorskla P 0 0
D 30 thg 5 Vorskla P Podillya 1 1 1.60 4.65
D 23 thg 5 Nyva Ternopil Vorskla P 1 1 2.60 2.80
D 17 thg 5 Vorskla P Metal K 1 1 3.15 2.25
L 9 thg 5 Bukovyna Vorskla P 5 0 1.23 11.00
L 3 thg 5 Vorskla P Livyi Bereh 0 1 12.00 1.28
W 26 thg 4 Chernihiv Vorskla P 1 2 2.15 3.35
L 18 thg 4 Vorskla P Prykarpattia 0 1 2.92 2.80
L 8 thg 4 Vorskla P Probiy H 0 2 2.05 3.90

Đối đầu

Viktoriya M
1·1·0
Vorskla P
  • thg 9 2025 Vorskla P 1 - 1 Viktoriya
  • thg 8 2025 Viktoriya 1 - 0 Vorskla P

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Bukovyna 29 +49 78
2 Chornomorets 30 +24 65
3 Livyi Bereh 30 +29 63
5 Inhulets 30 +9 46
6 Prykarpattia 30 0 37
7 Metal Kharkiv 30 -4 37
8 Probiy Horodenka 30 -8 36
9 Yarud Mariupol' 30 -1 36
11 UCSA 30 -10 36
12 Nyva Ternopil 30 -10 34
13 Chernihiv 30 -6 31
14 Vorskla Poltava 30 -13 30
16 Metalurh Zaporizhya 29 -41 19

Chú thích

  • Promotion - Premier League
  • Promotion - Premier League (Promotion)
  • Persha Liga (Relegation)
  • Relegation - Druha Liga