Vikingur vs Valur R — Úrvalsdeild
Úrvalsdeild · Iceland
1
1.34
X
5.90
2
6.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
58%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.20
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VIK
Vikingur Chỉ sốValur RVAL
Vikingur Chỉ sốValur RVAL
2.04
xG
1.3157%
Kiểm soát bóng
43%17
Tổng dứt điểm
109
Trúng đích
58
Phạt góc
42
Thẻ vàng
21
Việt vị
111
Lỗi
9Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIK
Vikingur Mỗi trậnValur RVAL
Vikingur Mỗi trậnValur RVAL
2.0
Bàn thắng / trận
1.42.0
Bàn thua / trận
2.357%
Kiểm soát bóng
47%14.3
Dứt điểm / trận
11.97.2
Phạt góc / trận
4.21.63
Bàn thắng kỳ vọng
1.47Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIK
Vikingur Tỷ lệValur RVAL
Vikingur Tỷ lệValur RVAL
40%
Trận thắng
20%100%
Tài 1.5
80%90%
Tài 2.5
60%80%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIK
Vikingur
LWWDL
Vikingur
LWWDL
VIK
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
HAF
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
VIK
Vikingur (Isl)
FC
FC Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
Vikingur (Isl)
FC
FC Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
VIK
Vikingur
IBV
IBV V
2
2
1.36
8.50
Vikingur
IBV
IBV V
2
2
1.36
8.50
FC
FC Thun
VIK
Vikingur
3
0
1.55
5.70
FC Thun
VIK
Vikingur
3
0
1.55
5.70
IA
IA Akranes
VIK
Vikingur
2
2
4.60
1.60
IA Akranes
VIK
Vikingur
2
2
4.60
1.60
HAP
Hapoel B
VIK
Vikingur
2
0
1.85
4.10
Hapoel B
VIK
Vikingur
2
0
1.85
4.10
VIK
Vikingur
KEF
Keflavik
5
1
1.36
7.50
Vikingur
KEF
Keflavik
5
1
1.36
7.50
VIK
Vikingur
HAP
Hapoel B
2
1
2.52
2.80
Vikingur
HAP
Hapoel B
2
1
2.52
2.80
THO
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
VAL
Valur R
DLWLL
Valur R
DLWLL
VAL
Valur R
KA
KA Akureyri
4
4
1.75
4.40
Valur R
KA
KA Akureyri
4
4
1.75
4.40
NOR
Nordsjaelland(Den)
VAL
Valur R(Isl)
5
0
1.08
24.00
Nordsjaelland(Den)
VAL
Valur R(Isl)
5
0
1.08
24.00
BRE
Breidablik
VAL
Valur R
1
3
1.82
4.00
Breidablik
VAL
Valur R
1
3
1.82
4.00
VAL
Valur R
NOR
Nordsjaelland
0
2
11.50
1.28
Valur R
NOR
Nordsjaelland
0
2
11.50
1.28
VAL
Valur R
STJ
Stjarnan
2
3
2.60
2.54
Valur R
STJ
Stjarnan
2
3
2.60
2.54
ZRI
Zrinjski
VAL
Valur R
2
2
1.23
12.50
Zrinjski
VAL
Valur R
2
2
1.23
12.50
VAL
Valur R
ZRI
Zrinjski
1
0
2.87
2.38
Valur R
ZRI
Zrinjski
1
0
2.87
2.38
VAL
Valur R
FRA
Fram R
2
3
3.65
1.80
Valur R
FRA
Fram R
2
3
3.65
1.80
HAF
Hafnarfjordur
VAL
Valur R
2
0
2.35
2.57
Hafnarfjordur
VAL
Valur R
2
0
2.35
2.57
IBV
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
Đối đầu
VIK
Vikingur
Vikingur 3·2·1
Valur RVAL

- thg 5 2026 Valur R 1 - 5 Vikingur
- thg 10 2025 Vikingur 2 - 0 Valur
- thg 7 2025 Vikingur 1 - 2 Valur R
- thg 4 2025 Valur R 1 - 1 Vikingur
- thg 9 2024 Valur R 2 - 2 Vikingur
- thg 9 2024 Vikingur 3 - 2 Valur R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs













