Vikingur vs Throttur — Reykjavik Cup
Reykjavik Cup · Iceland
1
1.60
X
4.65
2
4.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Vikingur Reykjavik thắng
1
Tỷ lệ @1.60
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIK
Vikingur Mỗi trậnThrottur THR
Vikingur Mỗi trậnThrottur THR
2.3Bàn thắng / trận2.4
1.2Bàn thua / trận2.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIK
Vikingur Tỷ lệThrottur THR
Vikingur Tỷ lệThrottur THR
70%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
30%Tài 2.590%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIK
Vikingur
WWDDL
Vikingur
WWDDL
KR
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
2
2.89
2.05
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
2
2.89
2.05
VIK
Vikingur
KEF
Keflavik
4
1
1.29
8.10
Vikingur
KEF
Keflavik
4
1
1.29
8.10
VIK
Vikingur
FRA
Fram
2
2
1.60
4.80
Vikingur
FRA
Fram
2
2
1.60
4.80
KR
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
1
2.85
2.00
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
1
2.85
2.00
BOR
Borac B(Bih)
VIK
Vikingur (Isl)
3
1
2.08
3.45
Borac B(Bih)
VIK
Vikingur (Isl)
3
1
2.08
3.45
VIK
Vikingur
VAL
Valur
2
0
1.34
6.90
Vikingur
VAL
Valur
2
0
1.34
6.90
VIK
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
HAF
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
VIK
Vikingur (Isl)
THU
Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
Vikingur (Isl)
THU
Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
VIK
Vikingur
VES
Vestmannaeyjar
2
2
1.36
8.50
Vikingur
VES
Vestmannaeyjar
2
2
1.36
8.50
THR
Throttur
WWWWW
Throttur
WWWWW
THR
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
Throttur
FYL
Fylkir
1
0
1.74
3.95
THR
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
Throttur
NJA
Njardvik
2
1
1.70
4.35
NJA
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
Njardvik
THR
Throttur
0
1
3.00
2.27
VES
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
THR
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
Throttur
AEG
Aegir
7
2
1.10
19.50
KOP
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
Kopavogur
THR
Throttur
3
0
3.10
1.98
THR
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
Throttur
FYL
Fylkir
3
1
1.96
3.25
GRI
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
Grindavik
THR
Throttur
2
1
4.80
1.57
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
THR
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Throttur
AFT
Afturelding
4
1
2.40
2.55
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

