Vikingur vs IBV V — Úrvalsdeild
Úrvalsdeild · Iceland
1
1.36
X
5.60
2
8.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @3.15
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VIK
Vikingur Chỉ sốIBV VIBV
Vikingur Chỉ sốIBV VIBV
1.60
xG
1.0652
Kiểm soát bóng
4815
Tổng dứt điểm
107
Trúng đích
58
Phạt góc
32
Thẻ vàng
21
Việt vị
211
Lỗi
11Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIK
Vikingur Mỗi trậnIBV VIBV
Vikingur Mỗi trậnIBV VIBV
1.6
Bàn thắng / trận
2.11.8
Bàn thua / trận
1.655
% kiểm soát bóng
4913.2
Dứt điểm / trận
11.76.5
Phạt góc / trận
3.61.50
Bàn thắng kỳ vọng
1.32Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIK
Vikingur Tỷ lệIBV VIBV
Vikingur Tỷ lệIBV VIBV
4
Trận thắng
49
Tài 1.5
88
Tài 2.5
76
BTTS
8Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIK
Vikingur
WWLDL
Vikingur
WWLDL
HAF
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
VIK
Vikingur (Isl)
FC
FC Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
Vikingur (Isl)
FC
FC Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
FC
FC Thun
VIK
Vikingur
3
0
1.55
5.70
FC Thun
VIK
Vikingur
3
0
1.55
5.70
IA
IA Akranes
VIK
Vikingur
2
2
4.60
1.60
IA Akranes
VIK
Vikingur
2
2
4.60
1.60
HAP
Hapoel B
VIK
Vikingur
2
0
1.85
4.10
Hapoel B
VIK
Vikingur
2
0
1.85
4.10
VIK
Vikingur
KEF
Keflavik
5
1
1.36
7.50
Vikingur
KEF
Keflavik
5
1
1.36
7.50
VIK
Vikingur
HAP
Hapoel B
2
1
2.52
2.80
Vikingur
HAP
Hapoel B
2
1
2.52
2.80
THO
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
Thor A
VIK
Vikingur
2
1
11.00
1.32
GYO
Gyori ETO FC
VIK
Vikingur
2
2
1.55
5.50
Gyori ETO FC
VIK
Vikingur
2
2
1.55
5.50
VIK
Vikingur
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.43
2.75
Vikingur
GYO
Gyori ETO FC
1
0
2.43
2.75
IBV
IBV V
LLLDL
IBV V
LLLDL
IBV
IBV V
IA
IA Akranes
1
3
2.60
2.40
IBV V
IA
IA Akranes
1
3
2.60
2.40
IBV
IBV V
FRA
Fram R
1
2
3.35
2.15
IBV V
FRA
Fram R
1
2
3.35
2.15
BRE
Breidablik
IBV
IBV V
1
0
1.67
4.50
Breidablik
IBV
IBV V
1
0
1.67
4.50
IBV
IBV V
KA
KA Akureyri
2
2
2.15
3.05
IBV V
KA
KA Akureyri
2
2
2.15
3.05
KR
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
KR Reykjavik
IBV
IBV V
5
2
1.50
6.25
IBV
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
IBV V
VAL
Valur R
1
0
2.45
2.57
HAF
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
Hafnarfjordur
IBV
IBV V
1
1
2.26
2.75
IBV
IBV V
STJ
Stjarnan
2
1
2.63
2.35
IBV V
STJ
Stjarnan
2
1
2.63
2.35
THO
Thor A
IBV
IBV V
1
4
2.95
2.22
Thor A
IBV
IBV V
1
4
2.95
2.22
IBV
IBV V
KEF
Keflavik
6
1
3.00
2.15
IBV V
KEF
Keflavik
6
1
3.00
2.15
Đối đầu
VIK
Vikingur
Vikingur 2·1·1
IBV VIBV

- May 2026 IBV V 0 - 2 Vikingur
- Jul 2025 IBV V 0 - 0 Vikingur
- Apr 2025 IBV V 3 - 0 Vikingur
- Apr 2025 Vikingur 2 - 0 IBV V
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Play-offs
- Relegation Playoffs













