Vikingur vs Fram — Reykjavik Cup
Reykjavik Cup · Iceland
1
1.45
X
5.70
2
6.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Vikingur Reykjavik thắng
1
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIK
Vikingur Mỗi trậnFramFRA
Vikingur Mỗi trậnFramFRA
3.4Bàn thắng / trận1.9
1.2Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIK
Vikingur Tỷ lệFramFRA
Vikingur Tỷ lệFramFRA
100%Trận thắng40%
100%Tài 1.5100%
70%Tài 2.570%
60%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIK
Vikingur
WWDLW
Vikingur
WWDLW
KR
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
2
2.89
2.05
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
2
2.89
2.05
VIK
Vikingur
KEF
Keflavik
4
1
1.29
8.10
Vikingur
KEF
Keflavik
4
1
1.29
8.10
KR
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
1
2.85
2.00
KR Reykjavik
VIK
Vikingur
1
1
2.85
2.00
BOR
Borac B(Bih)
VIK
Vikingur (Isl)
3
1
2.08
3.45
Borac B(Bih)
VIK
Vikingur (Isl)
3
1
2.08
3.45
VIK
Vikingur
VAL
Valur
2
0
1.34
6.90
Vikingur
VAL
Valur
2
0
1.34
6.90
VIK
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
Vikingur (Isl)
BOR
Borac B(Bih)
1
3
1.60
5.50
HAF
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
Hafnarfjordur
VIK
Vikingur
2
4
4.80
1.66
VIK
Vikingur (Isl)
THU
Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
Vikingur (Isl)
THU
Thun(Sui)
3
2
2.22
2.95
VIK
Vikingur
VES
Vestmannaeyjar
2
2
1.36
8.50
Vikingur
VES
Vestmannaeyjar
2
2
1.36
8.50
THU
Thun
VIK
Vikingur
3
0
1.55
5.70
Thun
VIK
Vikingur
3
0
1.55
5.70
FRA
Fram
DLDWW
Fram
DLDWW
KEF
Keflavik
FRA
Fram
2
2
4.15
1.74
Keflavik
FRA
Fram
2
2
4.15
1.74
FRA
Fram
BRE
Breidablik
1
3
1.70
3.95
Fram
BRE
Breidablik
1
3
1.70
3.95
FRA
Fram
KA
KA Akureyri
2
2
1.49
5.90
Fram
KA
KA Akureyri
2
2
1.49
5.90
BRE
Breidablik
FRA
Fram
3
4
2.40
2.52
Breidablik
FRA
Fram
3
4
2.40
2.52
FRA
Fram
STJ
Stjarnan
3
1
2.15
2.90
Fram
STJ
Stjarnan
3
1
2.15
2.90
FRA
Fram
KR
KR Reykjavik
2
5
2.65
2.17
Fram
KR
KR Reykjavik
2
5
2.65
2.17
VES
Vestmannaeyjar
FRA
Fram
1
2
3.35
2.15
Vestmannaeyjar
FRA
Fram
1
2
3.35
2.15
FRA
Fram
HAF
Hafnarfjordur
0
0
1.50
5.30
Fram
HAF
Hafnarfjordur
0
0
1.50
5.30
VAL
Valur
FRA
Fram
2
3
3.65
1.80
Valur
FRA
Fram
2
3
3.65
1.80
FRA
Fram
THO
Thor Akureyri
6
1
1.24
9.80
Fram
THO
Thor Akureyri
6
1
1.24
9.80
Đối đầu
VIK
Vikingur
Vikingur 4·2·0
FramFRA

- thg 6 2026 Fram 0 - 5 Vikingur
- thg 4 2026 Fram 2 - 4 Vikingur
- thg 1 2026 Vikingur 1 - 1 Fram
- thg 9 2025 Vikingur 2 - 1 Fram
- thg 7 2025 Fram 2 - 2 Vikingur
- thg 5 2025 Vikingur 3 - 2 Fram
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts










