Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Vikingur vs Fjolnir — 2. Deild

2. Deild · Iceland
1 2.82
X 3.85
2 2.12

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
83%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.29 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Vikingur 25%@2.82
Hòa 42%@3.85
Fjolnir 33%@2.12
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 83%@1.29
Xỉu 2.5 17%@6.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
63%@1.33
Không 37%@3.05
Bet Builder
1X & Over 2.5 55%@2.15
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

Vikingur Chỉ sốFjolnir
49
Kiểm soát bóng
51
11
Tổng dứt điểm
11
5
Trúng đích
6
5
Phạt góc
5

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Vikingur Mỗi trậnFjolnir
1.3
Bàn thắng / trận
1.7
1.2
Bàn thua / trận
2.0
49
% kiểm soát bóng
52
8.1
Dứt điểm / trận
8.4
5.5
Phạt góc / trận
5.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Vikingur Tỷ lệFjolnir
5
Trận thắng
2
6
Tài 1.5
10
5
Tài 2.5
6
4
BTTS
9

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Vikingur LWWWD
L 15 Aug Kari Vikingur 4 1 2.55 2.30
W 10 Aug Vikingur Selfoss 2 0 2.70 2.30
W 25 Jul Dalvik R Vikingur 0 1 1.89 3.45
W 17 Jul Hviti r Vikingur 0 2 2.42 2.32
D 12 Jul Kormakur H Vikingur 0 0 1.73 3.90
L 4 Jul Fjardabyg Vikingur 3 0 2.07 2.95
Fjolnir LWWLW
L 15 Aug Selfoss Fjolnir 6 2 2.05 2.75
W 8 Aug Fjolnir KFG 4 1 1.27 7.40
W 24 Jul Fjolnir Haukar 2 1 3.25 1.83
L 18 Jul Magni Fjolnir 5 2 5.10 1.47
W 12 Jul Dalvik R Fjolnir 1 4 2.38 2.55
D 4 Jul Fjolnir Kormakur H 1 1 2.00 3.35

Đối đầu

Vikingur
0·0·1
Fjolnir
  • May 2026 Fjolnir 5 - 1 Vikingur

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Haukar 17 +21 38
2 Selfoss 16 +5 29
3 Kári 16 +15 26
4 Fjolnir 16 +8 25
6 Kormákur / Hvöt 16 +13 24
7 Dalvík / Reynir 16 -1 21
8 Magni 16 -15 18
10 Thróttur Vogar 16 -7 16
11 Hvíti riddarinn 17 -11 16
12 KFG 16 -28 13

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation