Vikingur G vs HB Torshavn — Løgmanssteypid
Løgmanssteypid · Quần Đảo Faroe
1
2.20
X
3.30
2
3.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
64%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VIK
Vikingur GChỉ sốHB TorshavnHB 
Vikingur GChỉ sốHB TorshavnHB 
53
Kiểm soát bóng
4713
Tổng dứt điểm
116
Trúng đích
57
Phạt góc
51
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIK
Vikingur GMỗi trậnHB TorshavnHB 
Vikingur GMỗi trậnHB TorshavnHB 
1.9
Bàn thắng / trận
1.51.2
Bàn thua / trận
1.460
% kiểm soát bóng
5112.1
Dứt điểm / trận
10.57.8
Phạt góc / trận
4.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIK
Vikingur GTỷ lệHB TorshavnHB 
Vikingur GTỷ lệHB TorshavnHB 
4
Trận thắng
48
Tài 1.5
87
Tài 2.5
67
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIK
Vikingur G
LWWDL
Vikingur G
LWWDL
SKA
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
Skala
VIK
Vikingur G
2
1
5.30
1.58
VIK
Vikingur G
B68
B68
2
1
1.29
8.00
Vikingur G
B68
B68
2
1
1.29
8.00
STR
Streymur
VIK
Vikingur G
1
2
5.75
1.47
Streymur
VIK
Vikingur G
1
2
5.75
1.47
VIK
Vikingur G
STJ
Stjarnan
2
2
2.70
2.30
Vikingur G
STJ
Stjarnan
2
2
2.70
2.30
STJ
Stjarnan
VIK
Vikingur G
3
1
1.74
3.95
Stjarnan
VIK
Vikingur G
3
1
1.74
3.95
B36
B36 Torshavn
VIK
Vikingur G
0
2
2.95
2.25
B36 Torshavn
VIK
Vikingur G
0
2
2.95
2.25
VIK
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
Vikingur G
NSI
NSI Runavik
3
3
2.45
2.67
VIK
Vikingur G
KI
KI Klaksvik
2
2
4.50
1.62
Vikingur G
KI
KI Klaksvik
2
2
4.50
1.62
07
07 Vestur
VIK
Vikingur G
2
3
8.40
1.43
07 Vestur
VIK
Vikingur G
2
3
8.40
1.43
HB
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
HB
HB Torshavn
WWWLL
HB Torshavn
WWWLL
HB
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
HB Torshavn
B68
B68
2
0
1.33
8.40
KI
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
KI Klaksvik
HB
HB Torshavn
0
2
1.44
6.10
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
HB Torshavn
MOT
Motherwell
0
3
6.00
1.59
MOT
Motherwell
HB
HB Torshavn
2
0
1.15
23.00
Motherwell
HB
HB Torshavn
2
0
1.15
23.00
07
07 Vestur
HB
HB Torshavn
1
4
5.60
1.48
07 Vestur
HB
HB Torshavn
1
4
5.60
1.48
HB
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
HB Torshavn
SKA
Skala
4
1
1.66
4.75
B36
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
B36 Torshavn
HB
HB Torshavn
0
3
1.75
4.20
AB
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
AB
HB
HB Torshavn
3
1
4.10
1.90
HB
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
HB Torshavn
VIK
Vikingur G
0
0
2.43
2.70
Đối đầu
VIK
Vikingur G
Vikingur G1·1·4
HB TorshavnHB 

- thg 5 2026 HB Torshavn 0 - 0 Vikingur G
- thg 5 2026 HB Torshavn 2 - 1 Vikingur G
- thg 4 2026 Vikingur 2 - 1 HB Torshavn
- thg 10 2025 Vikingur 0 - 2 HB
- thg 5 2025 HB 2 - 1 Vikingur
- thg 5 2025 Vikingur 0 - 1 HB
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts










