Viettel vs Ha Tinh — V.League 1
V.League 1 · Việt Nam
1
1.50
X
3.85
2
7.10
Hiệp 11-1
- 18' 0-1Luiz Antonio
- Khuat Van Khang1-1 33'
Hiệp 20-2
- 60' 1-2Daniel Passira
- 64' 1-3Daniel Passira
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Viettel thắng
1
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VIE
ViettelDự đoánHa TinhHA 
ViettelDự đoánHa TinhHA 
51%Kiểm soát bóng49%
13Tổng dứt điểm7
5Trúng đích3
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
13Lỗi11
VIE
ViettelThực tếHa TinhHA 
ViettelThực tếHa TinhHA 
67%Kiểm soát bóng33%
9Tổng dứt điểm11
6Trúng đích6
4Phạt góc5
1Thẻ vàng4
2Việt vị0
18Lỗi9
VIE
ViettelThực tế · Dự đoánHa TinhHA 
ViettelThực tế · Dự đoánHa TinhHA 
67%51%Kiểm soát bóng33%49%
913Tổng dứt điểm117
65Trúng đích63
45Phạt góc54
12Thẻ vàng42
21Việt vị01
1813Lỗi911
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIE
ViettelMỗi trậnHa TinhHA 
ViettelMỗi trậnHa TinhHA 
1.2Bàn thắng / trận0.4
0.9Bàn thua / trận0.9
48%Kiểm soát bóng46%
10.6Dứt điểm / trận6.8
4.3Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIE
ViettelTỷ lệHa TinhHA 
ViettelTỷ lệHa TinhHA 
40%Trận thắng20%
80%Tài 1.550%
10%Tài 2.510%
50%BTTS10%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIE
Viettel
LDLLD
Viettel
LDLLD
VIE
Viettel(Vie)
SEO
Seoul(Kor)
0
5
5.00
1.67
Viettel(Vie)
SEO
Seoul(Kor)
0
5
5.00
1.67
VIE
Viettel
BAC
Bac Ninh
2
2
1.59
5.70
Viettel
BAC
Bac Ninh
2
2
1.59
5.70
HO
Ho Chi Minh
VIE
Viettel
1
0
2.55
2.70
Ho Chi Minh
VIE
Viettel
1
0
2.55
2.70
PER
Persib Bandung(Idn)
VIE
Viettel(Vie)
1
0
1.65
4.80
Persib Bandung(Idn)
VIE
Viettel(Vie)
1
0
1.65
4.80
VIE
Viettel(Vie)
MEL
Melbourne(Aus)
1
1
4.40
1.70
Viettel(Vie)
MEL
Melbourne(Aus)
1
1
4.40
1.70
VIE
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
0
1
3.25
2.25
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
0
1
3.25
2.25
BIN
Binh Phuoc
VIE
Viettel
0
2
4.40
1.78
Binh Phuoc
VIE
Viettel
0
2
4.40
1.78
PHU
Phu Dong
VIE
Viettel
4
1
2.47
2.80
Phu Dong
VIE
Viettel
4
1
2.47
2.80
VIE
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
1
0
2.85
2.80
Viettel
CON
Cong An Ha Noi
1
0
2.85
2.80
HO
Ho Chi Minh
VIE
Viettel
1
1
2.98
2.22
Ho Chi Minh
VIE
Viettel
1
1
2.98
2.22
HA
Ha Tinh
DWDDW
Ha Tinh
DWDDW
THA
Thanh Hoa
HON
Hong L
1
1
2.55
2.75
Thanh Hoa
HON
Hong L
1
1
2.55
2.75
HON
Hong L
HAI
Hai Phong
2
1
2.30
3.60
Hong L
HAI
Hai Phong
2
1
2.30
3.60
HON
Hong L
SON
Song L
2
2
2.47
3.75
Hong L
SON
Song L
2
2
2.47
3.75
XUA
Xuan T
HON
Hong L
0
0
4.25
1.72
Xuan T
HON
Hong L
0
0
4.25
1.72
HON
Hong L
BIN
Binh Phuoc
1
0
2.00
4.35
Hong L
BIN
Binh Phuoc
1
0
2.00
4.35
CON
Cong An Ha Noi
HON
Hong L
2
0
1.21
12.00
Cong An Ha Noi
HON
Hong L
2
0
1.21
12.00
PHU
Phu Dong
HON
Hong L
3
0
1.50
5.70
Phu Dong
HON
Hong L
3
0
1.50
5.70
HON
Hong L
DA
Da Nang
0
0
3.10
2.22
Hong L
DA
Da Nang
0
0
3.10
2.22
HON
Hong L
CON
Cong An Ha Noi
1
1
4.10
1.95
Hong L
CON
Cong An Ha Noi
1
1
4.10
1.95
GIA
Gia Lai
HON
Hong L
0
2
2.50
3.10
Gia Lai
HON
Hong L
0
2
2.50
3.10
Đối đầu
VIE
Viettel
Viettel2·3·0
Ha TinhHA 

- thg 5 2026 Hong L 0 - 2 Viettel
- thg 9 2025 Viettel 2 - 0 Hong L
- thg 4 2025 Hong L 2 - 2 Viettel
- thg 11 2024 Viettel 1 - 1 Hong L
- thg 6 2024 Hong L 1 - 1 Viettel
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















