Videm vs Hajdina — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
2.02
X
3.65
2
2.95
Hiệp 12-1
- Lovenjak L.1-0 2'
- 6' 1-1Cep P.
- Vidovic P.2-1 30'
Hiệp 20-1
- 59' 2-2Lipavsek B.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VID
VidemMỗi trậnHajdinaHAJ
VidemMỗi trậnHajdinaHAJ
2.7Bàn thắng / trận1.8
2.6Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VID
VidemTỷ lệHajdinaHAJ
VidemTỷ lệHajdinaHAJ
50%Trận thắng50%
100%Tài 1.590%
100%Tài 2.570%
90%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VID
Videm
LDWLL
Videm
LDWLL
CAR
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
VID
Videm
ODR
Odranci
3
3
2.32
2.52
Videm
ODR
Odranci
3
3
2.32
2.52
RAC
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
VID
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
SMA
Smartno
VID
Videm
3
0
2.45
2.30
Smartno
VID
Videm
3
0
2.45
2.30
VID
Videm
FUZ
Fuzinar
2
1
2.35
2.47
Videm
FUZ
Fuzinar
2
1
2.35
2.47
KOR
Korotan
VID
Videm
4
2
3.35
1.91
Korotan
VID
Videm
4
2
3.35
1.91
LJU
Ljutomer
VID
Videm
6
4
4.00
1.70
Ljutomer
VID
Videm
6
4
4.00
1.70
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
KOR
Korotan
VID
Videm
2
5
3.30
1.88
Korotan
VID
Videm
2
5
3.30
1.88
HAJ
Hajdina
WLDWL
Hajdina
WLDWL
DOB
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
Dobrovce
HAJ
Hajdina
0
3
3.10
1.98
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
LIM
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
Limbus Pekre
HAJ
Hajdina
1
1
–
–
HAJ
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
Hajdina
LJU
Ljutomer
3
1
1.80
3.65
POD
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
Podvinci
HAJ
Hajdina
4
1
2.32
2.67
HAJ
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
Hajdina
CAR
Carda M
3
2
2.22
2.87
RAC
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
Race
HAJ
Hajdina
1
1
1.80
3.65
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
HAJ
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Hajdina
DOB
Dobrovce
3
0
1.41
5.15
Đối đầu
VID
Videm
Videm2·0·0
HajdinaHAJ

- thg 5 2026 Videm 2 - 1 Hajdina
- thg 10 2025 Hajdina 0 - 1 Videm
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















