Videm vs Grosuplje — Cup
Cup · Slovenia
1
6.90
X
5.10
2
1.34
Hiệp 10-1
- 20' 0-1Jovicevic N.Phạt đền
Hiệp 20-1
- 61' 0-2Jovicevic N.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
83%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.71
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VID
VidemChỉ sốGrosupljeGRO
VidemChỉ sốGrosupljeGRO
0Việt vị2
0Lỗi10
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VID
VidemMỗi trậnGrosupljeGRO
VidemMỗi trậnGrosupljeGRO
1.7Bàn thắng / trận1.3
1.9Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VID
VidemTỷ lệGrosupljeGRO
VidemTỷ lệGrosupljeGRO
40%Trận thắng20%
90%Tài 1.5100%
80%Tài 2.580%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VID
Videm
WWWLD
Videm
WWWLD
LJU
Ljutomer
VID
Videm
0
3
2.82
2.05
Ljutomer
VID
Videm
0
3
2.82
2.05
POD
Podvinci
VID
Videm
0
2
2.92
2.05
Podvinci
VID
Videm
0
2
2.92
2.05
VID
Videm
SAM
Sampion Celje
1
0
1.52
4.65
Videm
SAM
Sampion Celje
1
0
1.52
4.65
CAR
Carda Martjanci
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
Carda Martjanci
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
VID
Videm
ODR
Odranci
3
3
2.32
2.52
Videm
ODR
Odranci
3
3
2.32
2.52
RAC
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
VID
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
SMA
Smartno
VID
Videm
3
0
2.45
2.30
Smartno
VID
Videm
3
0
2.45
2.30
VID
Videm
FUZ
Fuzinar
2
1
2.35
2.47
Videm
FUZ
Fuzinar
2
1
2.35
2.47
GRO
Grosuplje
DLLWL
Grosuplje
DLLWL
GRO
Grosuplje
BRA
Bravo
0
0
2.90
2.37
Grosuplje
BRA
Bravo
0
0
2.90
2.37
KOP
Koper
GRO
Grosuplje
5
0
1.62
4.85
Koper
GRO
Grosuplje
5
0
1.62
4.85
GRO
Grosuplje
MAR
Maribor
1
2
4.65
1.67
Grosuplje
MAR
Maribor
1
2
4.65
1.67
GRO
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
Grosuplje
RAD
Radomlje
2
1
2.17
3.15
GRO
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
Grosuplje
NAF
Nafta
1
2
2.27
2.90
OLI
Olimpija
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
Olimpija
GRO
Grosuplje
3
0
1.70
4.70
GRO
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
Grosuplje
CEL
Celje
4
1
3.95
1.87
ALU
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
Aluminij
GRO
Grosuplje
4
2
2.32
3.00
GRO
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
Grosuplje
MUR
Mura
1
2
2.32
2.92
BRA
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Bravo
GRO
Grosuplje
1
1
1.85
4.15
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

































