Videm vs Fuzinar — 3. SNL - East
3. SNL - East · Slovenia
1
2.35
X
3.65
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
71%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VID
VidemMỗi trậnFuzinarFUZ
VidemMỗi trậnFuzinarFUZ
2.3Bàn thắng / trận2.7
2.2Bàn thua / trận1.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VID
VidemTỷ lệFuzinarFUZ
VidemTỷ lệFuzinarFUZ
50%Trận thắng60%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.580%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VID
Videm
LDDWL
Videm
LDDWL
CAR
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
Carda M
VID
Videm
2
1
2.47
2.35
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
Videm
HAJ
Hajdina
2
2
2.02
2.95
VID
Videm
ODR
Odranci
3
3
2.32
2.52
Videm
ODR
Odranci
3
3
2.32
2.52
RAC
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
Race
VID
Videm
1
2
2.40
2.52
VID
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
Videm
DOB
Dobrovce
2
3
1.24
9.30
SMA
Smartno
VID
Videm
3
0
2.45
2.30
Smartno
VID
Videm
3
0
2.45
2.30
KOR
Korotan
VID
Videm
4
2
3.35
1.91
Korotan
VID
Videm
4
2
3.35
1.91
LJU
Ljutomer
VID
Videm
6
4
4.00
1.70
Ljutomer
VID
Videm
6
4
4.00
1.70
VID
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
Videm
HAJ
Hajdina
2
1
1.40
5.70
KOR
Korotan
VID
Videm
2
5
3.30
1.88
Korotan
VID
Videm
2
5
3.30
1.88
FUZ
Fuzinar
DWWWL
Fuzinar
DWWWL
KOR
Korotan
FUZ
Fuzinar
4
4
–
–
Korotan
FUZ
Fuzinar
4
4
–
–
FUZ
Fuzinar
NK
NK Ormoz
4
3
2.15
2.67
Fuzinar
NK
NK Ormoz
4
3
2.15
2.67
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
4
2.55
2.40
FUZ
Fuzinar
SAM
Sampion Celje
4
3
–
–
Fuzinar
SAM
Sampion Celje
4
3
–
–
ODR
Odranci
FUZ
Fuzinar
5
3
2.37
2.47
Odranci
FUZ
Fuzinar
5
3
2.37
2.47
FUZ
Fuzinar
DOB
Dobrovce
5
1
–
–
Fuzinar
DOB
Dobrovce
5
1
–
–
LIM
Limbus Pekre
FUZ
Fuzinar
0
2
8.50
1.24
Limbus Pekre
FUZ
Fuzinar
0
2
8.50
1.24
HAJ
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
Hajdina
FUZ
Fuzinar
2
1
3.05
2.02
FUZ
Fuzinar
KOR
Korotan
2
3
1.45
5.00
Fuzinar
KOR
Korotan
2
3
1.45
5.00
SMA
Smartno
FUZ
Fuzinar
5
0
–
–
Smartno
FUZ
Fuzinar
5
0
–
–
Đối đầu
VID
Videm
Videm0·0·1
FuzinarFUZ

- thg 3 2026 Fuzinar 5 - 2 Videm
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















