Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Victoria vs Hostert — National Division

National Division · Luxembourg
1 2.92
X 3.70
2 3.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
45%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Victoria 25%@2.92
Hòa 20%@3.70
Hostert 55%@3.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 45%@2.75
Xỉu 2.5 55%@2.25
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.54
Không 45%@2.45

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Victoria Mỗi trậnHostert
1.4Bàn thắng / trận1.2
2.0Bàn thua / trận2.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Victoria Tỷ lệHostert
40%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
90%Tài 2.570%
70%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Victoria WDLLD
W 20 thg 9 Sanem Victoria 1 3 – –
D 16 thg 9 Victoria Ettelbruck 1 1 2.23 2.70
L 11 thg 9 Kaerjeng Victoria 5 0 1.95 3.30
L 5 thg 9 Victoria Hostert 0 2 2.95 2.28
D 30 thg 8 Racing U Victoria 2 2 1.56 4.60
W 23 thg 8 Victoria Wiltz 4 0 2.47 2.42
L 16 thg 8 Rumelange Victoria 3 2 2.10 2.80
L 9 thg 8 Victoria Mondorf 2 3 4.80 1.60
L 4 thg 8 UNA Strassen Victoria 4 0 1.52 6.90
L 29 thg 5 Differdange Victoria 4 1 1.18 11.00
Hostert WDDWL
W 20 thg 9 Alisontia Hostert 1 2 – –
D 16 thg 9 Hostert Jeunesse Esch 1 1 2.35 2.95
D 12 thg 9 Hostert Dudelange 0 0 3.30 1.98
W 5 thg 9 Victoria Hostert 0 2 2.95 2.28
L 30 thg 8 Hostert Differdange 0 2 5.70 1.45
W 23 thg 8 Hesperange Hostert 0 2 4.60 1.61
W 16 thg 8 Hostert Ettelbruck 5 1 1.95 3.25
L 9 thg 8 Kaerjeng Hostert 4 2 1.92 3.85
L 2 thg 8 Walferdange Hostert 3 2 2.20 2.72
L 22 thg 7 Virton Hostert 1 0 – –

Đối đầu

Victoria
1·0·2
Hostert
  • thg 9 2026 Victoria 0 - 2 Hostert
  • thg 8 2025 Hostert 1 - 4 Victoria
  • thg 4 2025 Victoria 1 - 2 Hostert

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation