Vic vs Cerdanyola — Tercera División RFEF - Group 5
Tercera División RFEF - Group 5 · Tây Ban Nha
1
1.85
X
3.40
2
3.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VIC
VicMỗi trậnCerdanyolaCER
VicMỗi trậnCerdanyolaCER
1.1Bàn thắng / trận1.1
1.4Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VIC
VicTỷ lệCerdanyolaCER
VicTỷ lệCerdanyolaCER
30%Trận thắng20%
60%Tài 1.580%
60%Tài 2.530%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VIC
Vic
LWLWL
Vic
LWLWL
VIC
Vic
BAD
Badalona
0
1
3.50
2.02
Vic
BAD
Badalona
0
1
3.50
2.02
MON
Montanesa
VIC
Vic
0
1
–
–
Montanesa
VIC
Vic
0
1
–
–
PER
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
VIC
Vic
CAN
Can Vidalet
5
0
2.10
4.35
Vic
CAN
Can Vidalet
5
0
2.10
4.35
VIC
Vic
L'H
L'Hospitalet
0
4
3.00
2.55
Vic
L'H
L'Hospitalet
0
4
3.00
2.55
MAN
Manresa
VIC
Vic
0
0
1.57
5.70
Manresa
VIC
Vic
0
0
1.57
5.70
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
GRA
Grama
VIC
Vic
1
2
2.10
3.35
Grama
VIC
Vic
1
2
2.10
3.35
VIC
Vic
TON
Tona
1
2
2.52
2.82
Vic
TON
Tona
1
2
2.52
2.82
CER
Cerdanyola
LDWDD
Cerdanyola
LDWDD
COR
Cornella
CER
Cerdanyola
3
1
1.50
6.20
Cornella
CER
Cerdanyola
3
1
1.50
6.20
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
0
2.35
2.87
CAN
Can Vidalet
CER
Cerdanyola
1
2
2.07
3.45
Can Vidalet
CER
Cerdanyola
1
2
2.07
3.45
CER
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
Cerdanyola
PER
Peralada
2
2
–
–
CER
Cerdanyola
L'H
L'Hospitalet
4
4
4.30
1.75
Cerdanyola
L'H
L'Hospitalet
4
4
4.30
1.75
MAN
Manresa
CER
Cerdanyola
2
0
1.45
6.60
Manresa
CER
Cerdanyola
2
0
1.45
6.60
CER
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
Cerdanyola
EUR
Europa II
0
4
2.27
3.00
GRA
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
CER
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
Cerdanyola
TON
Tona
1
1
2.70
2.62
LLE
Lleida
CER
Cerdanyola
1
1
2.15
3.15
Lleida
CER
Cerdanyola
1
1
2.15
3.15
Đối đầu
VIC
Vic
Vic0·1·0
CerdanyolaCER

- thg 12 2025 Cerdanyola 1 - 1 Vic
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















