Vestri vs Grotta — 1. Deild
1. Deild · Iceland
1
2.22
X
4.10
2
2.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VES
VestriDự đoánGrottaGRO
VestriDự đoánGrottaGRO
46%Kiểm soát bóng54%
6Tổng dứt điểm14
4Trúng đích6
3Phạt góc6
1Thẻ vàng2
1Việt vị0
8Lỗi0
VES
VestriThực tếGrottaGRO
VestriThực tếGrottaGRO
62%Kiểm soát bóng38%
9Tổng dứt điểm7
5Trúng đích7
12Phạt góc4
3Thẻ vàng1
VES
VestriThực tế · Dự đoánGrottaGRO
VestriThực tế · Dự đoánGrottaGRO
62%46%Kiểm soát bóng38%54%
96Tổng dứt điểm714
54Trúng đích76
123Phạt góc46
31Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VES
VestriMỗi trậnGrottaGRO
VestriMỗi trậnGrottaGRO
1.2Bàn thắng / trận2.2
2.5Bàn thua / trận2.0
44%Kiểm soát bóng50%
6.4Dứt điểm / trận13.8
3.1Phạt góc / trận6.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VES
VestriTỷ lệGrottaGRO
VestriTỷ lệGrottaGRO
20%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.590%
60%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VES
Vestri
LLWLW
Vestri
LLWLW
VES
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
Vestri
THR
Throttur
0
2
3.15
1.95
AFT
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
Afturelding
VES
Vestri
2
0
1.30
8.50
VES
Vestri
LEI
Leiknir
2
0
2.05
3.10
Vestri
LEI
Leiknir
2
0
2.05
3.10
VOL
Volsungur
VES
Vestri
2
0
2.75
2.35
Volsungur
VES
Vestri
2
0
2.75
2.35
VES
Vestri
IR
IR Reykjavik
1
0
2.55
2.42
Vestri
IR
IR Reykjavik
1
0
2.55
2.42
NJA
Njardvik
VES
Vestri
3
1
1.53
5.00
Njardvik
VES
Vestri
3
1
1.53
5.00
VES
Vestri
RIG
Rigas FS
1
1
10.00
1.26
Vestri
RIG
Rigas FS
1
1
10.00
1.26
RIG
Rigas FS
VES
Vestri
4
1
1.06
26.00
Rigas FS
VES
Vestri
4
1
1.06
26.00
KOP
Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
Kopavogur
VES
Vestri
6
2
1.49
5.00
VES
Vestri
QAR
Qarabag
0
3
17.00
1.17
Vestri
QAR
Qarabag
0
3
17.00
1.17
GRO
Grotta
LLLLD
Grotta
LLLLD
GRO
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
Grotta
VOL
Volsungur
0
2
2.47
2.32
FYL
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
Fylkir
GRO
Grotta
3
1
1.47
6.00
AFT
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
Afturelding
GRO
Grotta
2
0
1.27
8.30
GRO
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
Grotta
IR
IR Reykjavik
1
3
2.27
2.60
GRI
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
Grindavik
GRO
Grotta
0
0
2.35
2.57
GRO
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
Grotta
NJA
Njardvik
1
4
3.30
1.91
GRO
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
Grotta
THR
Throttur
1
1
4.00
1.70
GRO
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
Grotta
AEG
Aegir
6
1
1.52
4.75
GRO
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
Grotta
GRI
Grindavik
1
2
2.38
2.82
LEI
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Leiknir
GRO
Grotta
0
1
2.28
2.75
Đối đầu
VES
Vestri
Vestri0·0·2
GrottaGRO

- thg 5 2026 Grotta 5 - 3 Vestri
- thg 5 2026 Vestri 0 - 4 Grotta
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation













