Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Versailles vs Stade B — National 1

National 1 · Pháp
1 1.21
X 6.70
2 12.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
67%Xác suất
Versailles thắng 1 Tỷ lệ @1.21 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Versailles 67%@1.21
XHòa 21%@6.70
2Stade B 12%@12.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@4.06
Xỉu 3.5 70%@1.74
Cả hai đội ghi bànBTTS
56%@2.07
Không 44%@1.78

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

VersaillesMỗi trậnStade B
1.5
Bàn thắng / trận
1.3
1.0
Bàn thua / trận
1.2
51
% kiểm soát bóng
51
9.6
Dứt điểm / trận
7.2
5.4
Phạt góc / trận
4.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

VersaillesTỷ lệStade B
4
Trận thắng
3
6
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
5
5
BTTS
6

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Versailles WLLDW
W 14 Aug Versailles Le Puy Foot 1 0 2.20 3.15
L 7 Aug La Roche VF Versailles 3 2 2.55 2.70
L 22 Jul Le Mans Versailles 3 1 1.57 5.20
D 11 Jul Metz Versailles 1 1 1.88 3.95
W 8 Jul Boulogne Versailles 0 1
W 9 May Rouen Versailles 1 3 2.20 3.55
Stade B LWWLD
L 5 Aug Stade B Stade B 1 2 5.20 1.57
W 9 May Stade B Quevilly 3 0 3.05 2.40
W 1 May Aubagne Stade B 1 2 2.67 2.60
L 24 Apr Stade B Concarneau 1 2 3.15 2.45
D 17 Apr Ajaccio Stade B 0 0
D 10 Apr Stade B Villefranche 0 0 2.35 3.10

Đối đầu

Versailles
1·0·0
Stade B
  • Aug 2025 Stade B 0 - 1 Versailles

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dijon 31 +26 62
2 Sochaux 31 +25 57
3 Fleury 91 31 +18 54
4 Rouen 31 +13 52
5 Versailles 31 +12 52
6 Orleans 31 +1 51
7 Le Puy Foot 31 +7 46
8 Caen 31 +7 40
9 Concarneau 31 -5 37
10 Valenciennes 31 -9 36
11 Villefranche 31 -11 36
12 Aubagne 31 -10 34
13 Gobelins 31 -14 32
14 Bourg-en-bresse 01 32 -19 31
15 Quevilly 31 -12 30
16 Chateauroux 31 -14 29
17 Stade Briochin 31 -15 26

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation