Veles vs Rotor V — First League
First League · Nga
1
3.30
X
3.00
2
2.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
60%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VEL
VelesChỉ sốRotor VROT
VelesChỉ sốRotor VROT
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
110
Trúng đích
60
Phạt góc
52
Thẻ vàng
3Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VEL
VelesMỗi trậnRotor VROT
VelesMỗi trậnRotor VROT
1.4
Bàn thắng / trận
1.51.5
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VEL
VelesTỷ lệRotor VROT
VelesTỷ lệRotor VROT
40%
Trận thắng
50%70%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
40%60%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VEL
Veles
LWLWW
Veles
LWLWW
SKA
Ska-khabarovsk
VEL
Veles
2
0
2.50
2.82
Ska-khabarovsk
VEL
Veles
2
0
2.50
2.82
VEL
Veles
LEN
Leningradets
2
1
2.22
3.40
Veles
LEN
Leningradets
2
1
2.22
3.40
ENI
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
Enisey
VEL
Veles
4
1
1.92
4.00
VEL
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
Veles
CHE
Chelyabinsk
1
0
2.67
2.60
NEF
Neftekhimik
VEL
Veles
0
1
2.05
3.55
Neftekhimik
VEL
Veles
0
1
2.05
3.55
SKA
Ska-khabarovsk
VEL
Veles
2
2
–
–
Ska-khabarovsk
VEL
Veles
2
2
–
–
NOV
Novosibirsk
VEL
Veles
2
1
2.07
3.30
Novosibirsk
VEL
Veles
2
1
2.07
3.30
VEL
Veles
NOV
Novosibirsk
4
1
2.15
3.10
Veles
NOV
Novosibirsk
4
1
2.15
3.10
VEL
Veles
LEN
Leningradets
1
1
1.82
3.55
Veles
LEN
Leningradets
1
1
1.82
3.55
MAS
Mashuk-KMV
VEL
Veles
1
0
2.22
3.30
Mashuk-KMV
VEL
Veles
1
0
2.22
3.30
ROT
Rotor V
DWWWL
Rotor V
DWWWL
ROT
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
Rotor V
URA
Ural
1
1
2.95
2.45
ROT
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
Rotor V
CHE
Chelyabinsk
4
1
1.83
4.35
KAM
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
KAMAZ
ROT
Rotor V
0
2
3.10
2.40
ROT
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
Rotor V
SKA
Ska-khabarovsk
1
0
1.53
5.70
NIZ
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
Nizhny N
ROT
Rotor V
4
2
2.07
3.55
ROT
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
Rotor V
FC
FC UFA
1
0
–
–
ROT
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
Rotor V
NIZ
Nizhny N
0
0
–
–
AKR
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
Akron
ROT
Rotor V
0
1
1.97
4.00
ROT
Rotor V
AKR
Akron
0
2
2.40
3.10
Rotor V
AKR
Akron
0
2
2.40
3.10
ROT
Rotor V
CHA
Chayka
5
0
1.45
7.00
Rotor V
CHA
Chayka
5
0
1.45
7.00
Đối đầu
VEL
Veles
Veles1·0·0
Rotor VROT

- thg 9 2025 Veles 2 - 1 Rotor V
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















