Vegalta S vs Ventforet K — J2/J3 League
J2/J3 League · Nhật Bản
1
1.72
X
3.40
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.18
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VEG
Vegalta SMỗi trậnVentforet KVEN
Vegalta SMỗi trậnVentforet KVEN
2.0
Bàn thắng / trận
1.01.1
Bàn thua / trận
0.852%
Kiểm soát bóng
48%12.4
Dứt điểm / trận
8.35.4
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VEG
Vegalta STỷ lệVentforet KVEN
Vegalta STỷ lệVentforet KVEN
60%
Trận thắng
50%90%
Tài 1.5
40%70%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VEG
Vegalta S
DLLDL
Vegalta S
DLLDL
VEG
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
FUJ
Fujieda MYFC
VEG
Vegalta S
2
0
3.35
2.05
Fujieda MYFC
VEG
Vegalta S
2
0
3.35
2.05
KAS
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
VEG
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
VEG
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
SHO
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
VAN
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
VEG
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
VEG
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
THE
Thespakusatsu G
VEG
Vegalta S
1
3
5.25
2.02
Thespakusatsu G
VEG
Vegalta S
1
3
5.25
2.02
VEN
Ventforet K
DLLLD
Ventforet K
DLLLD
VEN
Ventforet K
TEG
Tegevajar
1
1
3.05
2.43
Ventforet K
TEG
Tegevajar
1
1
3.05
2.43
SAG
Sagan Tosu
VEN
Ventforet K
2
0
2.05
3.75
Sagan Tosu
VEN
Ventforet K
2
0
2.05
3.75
MAT
Matsumoto Y
VEN
Ventforet K
3
0
2.62
2.62
Matsumoto Y
VEN
Ventforet K
3
0
2.62
2.62
TEG
Tegevajar
VEN
Ventforet K
2
1
1.80
5.30
Tegevajar
VEN
Ventforet K
2
1
1.80
5.30
PAR
Parceiro N
VEN
Ventforet K
0
0
3.90
2.25
Parceiro N
VEN
Ventforet K
0
0
3.90
2.25
VEN
Ventforet K
FC
FC Gifu
2
2
2.32
3.20
Ventforet K
FC
FC Gifu
2
2
2.32
3.20
IWA
Iwaki
VEN
Ventforet K
0
1
2.10
3.85
Iwaki
VEN
Ventforet K
0
1
2.10
3.85
VEN
Ventforet K
JUB
Jubilo Iwata
1
2
2.85
2.77
Ventforet K
JUB
Jubilo Iwata
1
2
2.85
2.77
MAT
Matsumoto Y
VEN
Ventforet K
0
1
2.55
2.95
Matsumoto Y
VEN
Ventforet K
0
1
2.55
2.95
OMI
Omiya Ardija
VEN
Ventforet K
1
2
2.20
3.50
Omiya Ardija
VEN
Ventforet K
1
2
2.20
3.50
Đối đầu
VEG
Vegalta S
Vegalta S1·3·0
Ventforet KVEN

- thg 6 2025 Vegalta S 0 - 0 Ventforet
- thg 4 2025 Ventforet 1 - 2 Vegalta S
- thg 9 2024 Vegalta S 2 - 2 Ventforet
- thg 6 2024 Ventforet 1 - 1 Vegalta S
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation





















