Vegalta S vs Tochigi SC — J2/J3 League
J2/J3 League · Nhật Bản
1
1.87
X
3.65
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VEG
Vegalta SMỗi trậnTochigi SCTOC
Vegalta SMỗi trậnTochigi SCTOC
2.0
Bàn thắng / trận
1.60.8
Bàn thua / trận
1.751%
Kiểm soát bóng
50%13.0
Dứt điểm / trận
10.06.4
Phạt góc / trận
5.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VEG
Vegalta STỷ lệTochigi SCTOC
Vegalta STỷ lệTochigi SCTOC
60%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
100%60%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VEG
Vegalta S
DLLDW
Vegalta S
DLLDW
VEG
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
FUJ
Fujieda MYFC
VEG
Vegalta S
2
0
3.35
2.05
Fujieda MYFC
VEG
Vegalta S
2
0
3.35
2.05
KAS
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
VEG
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
VEG
Vegalta S
VEN
Ventforet K
1
0
1.72
4.90
Vegalta S
VEN
Ventforet K
1
0
1.72
4.90
VEG
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
SHO
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
VAN
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
VEG
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
THE
Thespakusatsu G
VEG
Vegalta S
1
3
5.25
2.02
Thespakusatsu G
VEG
Vegalta S
1
3
5.25
2.02
TOC
Tochigi SC
WDWWD
Tochigi SC
WDWWD
TOC
Tochigi SC
URA
Urayasu
2
0
1.75
4.80
Tochigi SC
URA
Urayasu
2
0
1.75
4.80
ROA
Roasso K
TOC
Tochigi SC
0
0
2.12
3.40
Roasso K
TOC
Tochigi SC
0
0
2.12
3.40
TOC
Tochigi SC
KAN
Kanazawa
3
2
2.22
3.25
Tochigi SC
KAN
Kanazawa
3
2
2.22
3.25
TOC
Tochigi SC
KIT
Kitakyushu
2
1
1.82
4.65
Tochigi SC
KIT
Kitakyushu
2
1
1.82
4.65
TOC
Tochigi SC
PAR
Parceiro N
0
0
1.72
4.55
Tochigi SC
PAR
Parceiro N
0
0
1.72
4.55
VAN
Vanraure H
TOC
Tochigi SC
0
0
2.25
3.35
Vanraure H
TOC
Tochigi SC
0
0
2.25
3.35
YOK
Yokohama FC
TOC
Tochigi SC
1
0
1.85
4.50
Yokohama FC
TOC
Tochigi SC
1
0
1.85
4.50
TOC
Tochigi SC
BLA
Blaublitz A
0
0
3.00
2.55
Tochigi SC
BLA
Blaublitz A
0
0
3.00
2.55
MON
Montedio
TOC
Tochigi SC
2
2
2.70
2.70
Montedio
TOC
Tochigi SC
2
2
2.70
2.70
TOC
Tochigi SC
SHO
Shonan B
1
1
3.40
2.15
Tochigi SC
SHO
Shonan B
1
1
3.40
2.15
Đối đầu
VEG
Vegalta S
Vegalta S3·1·0
Tochigi SCTOC

- thg 2 2026 Tochigi SC 1 - 2 Vegalta S
- thg 3 2025 Tochigi SC 0 - 0 Vegalta S
- thg 6 2024 Vegalta S 3 - 2 Tochigi
- thg 5 2024 Tochigi 1 - 2 Vegalta S

