Vaxjo W vs Djurgarden W — Damallsvenskan
Damallsvenskan · Thụy Điển
1
2.80
X
3.50
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
79%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
VAX
Vaxjo WChỉ sốDjurgarden WDJU
Vaxjo WChỉ sốDjurgarden WDJU
45
Kiểm soát bóng
559
Tổng dứt điểm
116
Trúng đích
54
Phạt góc
71
Thẻ vàng
11
Việt vị
18
Lỗi
7Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VAX
Vaxjo WMỗi trậnDjurgarden WDJU
Vaxjo WMỗi trậnDjurgarden WDJU
1.4
Bàn thắng / trận
1.12.0
Bàn thua / trận
1.648
% kiểm soát bóng
5310.0
Dứt điểm / trận
9.84.4
Phạt góc / trận
5.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VAX
Vaxjo WTỷ lệDjurgarden WDJU
Vaxjo WTỷ lệDjurgarden WDJU
3
Trận thắng
29
Tài 1.5
67
Tài 2.5
54
BTTS
2Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VAX
Vaxjo W
WLWDW
Vaxjo W
WLWDW
VAX
Vaxjo W
ROS
Rosengard W
2
0
3.30
1.95
Vaxjo W
ROS
Rosengard W
2
0
3.30
1.95
HAM
Hammarby W
VAX
Vaxjo W
5
0
1.21
12.50
Hammarby W
VAX
Vaxjo W
5
0
1.21
12.50
VAX
Vaxjo W
BRO
Brommapoj
2
1
2.35
2.80
Vaxjo W
BRO
Brommapoj
2
1
2.35
2.80
NOR
Norrkoping W
VAX
Vaxjo W
0
0
2.00
3.60
Norrkoping W
VAX
Vaxjo W
0
0
2.00
3.60
VAX
Vaxjo W
UPP
Uppsala W
4
0
1.75
5.10
Vaxjo W
UPP
Uppsala W
4
0
1.75
5.10
MAL
Malmo FF W
VAX
Vaxjo W
3
0
1.27
8.50
Malmo FF W
VAX
Vaxjo W
3
0
1.27
8.50
VAX
Vaxjo
VIT
Vittsjo
0
2
2.20
3.05
Vaxjo
VIT
Vittsjo
0
2
2.20
3.05
HAC
Hacken W
VAX
Vaxjo
4
2
1.13
16.00
Hacken W
VAX
Vaxjo
4
2
1.13
16.00
VAX
Vaxjo
AIK
AIK
3
3
3.25
2.22
Vaxjo
AIK
AIK
3
3
3.25
2.22
VAX
Vaxjo
PIT
Pitea W
1
2
2.88
2.35
Vaxjo
PIT
Pitea W
1
2
2.88
2.35
DJU
Djurgarden W
WLLLL
Djurgarden W
WLLLL
DJU
Djurgarden W
UPP
Uppsala W
8
0
1.31
9.00
Djurgarden W
UPP
Uppsala W
8
0
1.31
9.00
BRO
Brommapoj
DJU
Djurgarden W
2
1
2.65
2.45
Brommapoj
DJU
Djurgarden W
2
1
2.65
2.45
ROS
Rosengard W
DJU
Djurgarden W
4
1
2.12
3.05
Rosengard W
DJU
Djurgarden W
4
1
2.12
3.05
DJU
Djurgarden W
MAL
Malmo FF W
0
1
4.50
1.74
Djurgarden W
MAL
Malmo FF W
0
1
4.50
1.74
AIK
AIK W
DJU
Djurgarden W
3
0
2.20
3.10
AIK W
DJU
Djurgarden W
3
0
2.20
3.10
DJU
Djurgarden W
ESK
Eskilstuna U
0
0
1.78
4.25
Djurgarden W
ESK
Eskilstuna U
0
0
1.78
4.25
PIT
Pitea W
DJU
Djurgarden
0
1
2.43
2.85
Pitea W
DJU
Djurgarden
0
1
2.43
2.85
VIT
Vittsjo
DJU
Djurgarden
1
0
4.10
1.98
Vittsjo
DJU
Djurgarden
1
0
4.10
1.98
DJU
Djurgarden
HAM
Hammarby
0
2
7.25
1.41
Djurgarden
HAM
Hammarby
0
2
7.25
1.41
HAC
Hacken W
DJU
Djurgarden
3
0
1.21
12.00
Hacken W
DJU
Djurgarden
3
0
1.21
12.00
Đối đầu
VAX
Vaxjo W
Vaxjo W0·1·3
Djurgarden WDJU

- Mar 2026 Djurgarden W 2 - 1 Vaxjo DFF W
- Nov 2025 Vaxjo DFF W 0 - 3 Djurgarden W
- Jun 2025 Djurgarden 2 - 1 Vaxjo
- Aug 2024 Djurgarden 1 - 1 Vaxjo
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
- Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
- Relegation - Elitettan Women















