Vaprus vs Laagri — Meistriliiga
Meistriliiga · Estonia
1
2.45
X
3.65
2
2.58
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.46
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VAP
VaprusDự đoánLaagriLAA
VaprusDự đoánLaagriLAA
47%Kiểm soát bóng53%
9Tổng dứt điểm12
4Trúng đích5
4Phạt góc5
2Thẻ vàng2
VAP
VaprusThực tếLaagriLAA
VaprusThực tếLaagriLAA
42%Kiểm soát bóng58%
10Tổng dứt điểm12
6Trúng đích6
3Phạt góc6
2Thẻ vàng2
VAP
VaprusThực tế · Dự đoánLaagriLAA
VaprusThực tế · Dự đoánLaagriLAA
42%47%Kiểm soát bóng58%53%
109Tổng dứt điểm1212
64Trúng đích65
34Phạt góc65
22Thẻ vàng22
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VAP
VaprusMỗi trậnLaagriLAA
VaprusMỗi trậnLaagriLAA
2.3Bàn thắng / trận2.5
1.6Bàn thua / trận1.2
45%Kiểm soát bóng49%
9.3Dứt điểm / trận11.1
3.7Phạt góc / trận4.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VAP
VaprusTỷ lệLaagriLAA
VaprusTỷ lệLaagriLAA
40%Trận thắng60%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.570%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VAP
Vaprus
LLLWL
Vaprus
LLLWL
FLO
Flora
VAP
Vaprus
3
2
1.49
5.50
Flora
VAP
Vaprus
3
2
1.49
5.50
PAI
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
Paide
VAP
Vaprus
2
0
1.50
6.00
LEV
Levadia
VAP
Vaprus
4
0
1.14
15.50
Levadia
VAP
Vaprus
4
0
1.14
15.50
VAP
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
Vaprus
NOM
Nomme Utd
1
0
2.28
2.97
NOM
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
Nomme Utd
VAP
Vaprus
3
2
2.25
3.15
KUR
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
Kuressaare
VAP
Vaprus
2
2
2.21
2.95
VAP
Vaprus
FLO
Flora
1
2
4.95
1.57
Vaprus
FLO
Flora
1
2
4.95
1.57
KAL
Kalju
VAP
Vaprus
3
1
1.40
6.40
Kalju
VAP
Vaprus
3
1
1.40
6.40
PHO
Phoenix
VAP
Vaprus
0
5
–
–
Phoenix
VAP
Vaprus
0
5
–
–
VAP
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
Vaprus
LEV
Levadia
1
1
10.00
1.27
LAA
Laagri
DWLWW
Laagri
DWLWW
LAA
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
Laagri
KUR
Kuressaare
0
0
2.30
2.80
PAI
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
Paide
LAA
Laagri
1
2
1.56
4.95
LAA
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
Laagri
TAM
Tammeka
0
2
2.22
2.91
NOM
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
Nomme Utd
LAA
Laagri
1
2
2.28
2.78
LAA
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
Laagri
KAL
Kalju
1
0
4.80
1.60
LAA
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
Laagri
LEV
Levadia
1
2
8.60
1.27
LAA
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
Laagri
TAM
Tamper
3
1
–
–
KUR
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
Kuressaare
LAA
Laagri
3
2
2.90
2.28
FLO
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
Flora
LAA
Laagri
1
0
2.22
2.92
LAA
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
Laagri
RAE
Rae Spordikool
8
0
–
–
Đối đầu
VAP
Vaprus
Vaprus3·2·1
LaagriLAA

- thg 5 2026 Laagri 1 - 2 Vaprus
- thg 4 2026 Vaprus 0 - 2 Laagri
- thg 9 2025 Laagri 1 - 2 Vaprus
- thg 7 2025 Vaprus 2 - 2 Laagri
- thg 4 2025 Laagri 0 - 1 Vaprus
- thg 4 2025 Vaprus 1 - 1 Laagri
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Meistriliiga (Relegation)
- Relegation - Esiliiga











