Vanraure H vs Vegalta S — J2 League
J2 League · Nhật Bản
1
4.10
X
3.35
2
1.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VAN
Vanraure HMỗi trậnVegalta SVEG
Vanraure HMỗi trậnVegalta SVEG
0.5
Bàn thắng / trận
0.81.1
Bàn thua / trận
1.652%
Kiểm soát bóng
54%11.2
Dứt điểm / trận
11.15.1
Phạt góc / trận
5.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VAN
Vanraure HTỷ lệVegalta SVEG
Vanraure HTỷ lệVegalta SVEG
10%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
80%10%
Tài 2.5
40%30%
BTTS
40%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VAN
Vanraure H
LWDDL
Vanraure H
LWDDL
TOC
Tochigi City
VAN
Vanraure H
5
0
2.35
3.00
Tochigi City
VAN
Vanraure H
5
0
2.35
3.00
VAN
Vanraure H
KAT
Kataller T
2
0
2.65
2.52
Vanraure H
KAT
Kataller T
2
0
2.65
2.52
KAW
Kawasaki
VAN
Vanraure H
0
0
–
–
Kawasaki
VAN
Vanraure H
0
0
–
–
VAN
Vanraure H
IMA
Imabari
1
1
2.65
2.70
Vanraure H
IMA
Imabari
1
1
2.65
2.70
VAN
Vanraure H
FUK
Fukushima U
0
1
1.85
4.50
Vanraure H
FUK
Fukushima U
0
1
1.85
4.50
VAN
Vanraure H
TOC
Tochigi SC
0
0
2.25
3.35
Vanraure H
TOC
Tochigi SC
0
0
2.25
3.35
SAG
Sagamihara
VAN
Vanraure H
1
1
2.80
2.85
Sagamihara
VAN
Vanraure H
1
1
2.80
2.85
VAN
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
VAN
Vanraure H
SHO
Shonan B
0
1
3.15
2.55
Vanraure H
SHO
Shonan B
0
1
3.15
2.55
VAN
Vanraure H
THE
Thespakusatsu G
0
1
1.88
4.35
Vanraure H
THE
Thespakusatsu G
0
1
1.88
4.35
VEG
Vegalta S
DLLDW
Vegalta S
DLLDW
VEG
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
Vegalta S
OIT
Oita Trinita
0
0
1.73
4.90
FUJ
Fujieda MYFC
VEG
Vegalta S
2
0
3.35
2.05
Fujieda MYFC
VEG
Vegalta S
2
0
3.35
2.05
KAS
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
Kashima
VEG
Vegalta S
5
0
–
–
VEG
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
Vegalta S
KAT
Kataller T
1
1
2.30
3.30
VEG
Vegalta S
VEN
Ventforet K
1
0
1.72
4.90
Vegalta S
VEN
Ventforet K
1
0
1.72
4.90
VEG
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
Vegalta S
YOK
Yokohama FC
0
3
2.40
3.25
SHO
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
Shonan B
VEG
Vegalta S
0
2
2.92
2.50
VAN
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
Vanraure H
VEG
Vegalta S
1
1
3.10
2.35
VEG
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
Vegalta S
TOC
Tochigi SC
2
1
1.87
4.90
VEG
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
Vegalta S
BLA
Blaublitz A
1
3
2.15
3.60
Đối đầu
VAN
Vanraure H
Vanraure H0·1·0
Vegalta SVEG

- thg 2 2026 Vegalta S 0 - 0 Vanraure
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs
- Relegation





















