Valour vs Forge — Canadian Premier League
Canadian Premier League · Canada
1
4.75
X
4.00
2
1.53
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Forge thắng
2
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VAL
ValourMỗi trậnForgeFOR
ValourMỗi trậnForgeFOR
1.6Bàn thắng / trận1.9
2.1Bàn thua / trận0.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VAL
ValourTỷ lệForgeFOR
ValourTỷ lệForgeFOR
30%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.550%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VAL
Valour
WLDLL
Valour
WLDLL
PAC
Pacific FC
VAL
Valour
1
4
2.42
2.50
Pacific FC
VAL
Valour
1
4
2.42
2.50
VAL
Valour
HFX
HFX Wanderers
0
3
3.35
2.02
Valour
HFX
HFX Wanderers
0
3
3.35
2.02
VAL
Valour
ATL
Atl. Ottawa
3
3
4.14
1.70
Valour
ATL
Atl. Ottawa
3
3
4.14
1.70
YOR
York United
VAL
Valour
1
0
1.50
5.25
York United
VAL
Valour
1
0
1.50
5.25
CAV
Cavalry
VAL
Valour
3
0
1.50
5.60
Cavalry
VAL
Valour
3
0
1.50
5.60
VAN
Vancouver FC
VAL
Valour
2
5
2.05
3.00
Vancouver FC
VAL
Valour
2
5
2.05
3.00
VAL
Valour
PAC
Pacific FC
1
1
2.75
2.43
Valour
PAC
Pacific FC
1
1
2.75
2.43
HFX
HFX Wanderers
VAL
Valour
4
1
1.55
5.00
HFX Wanderers
VAL
Valour
4
1
1.55
5.00
VAL
Valour
YOR
York United
0
0
3.10
2.00
Valour
YOR
York United
0
0
3.10
2.00
VAL
Valour
ATL
Atl. Ottawa
1
2
4.33
1.67
Valour
ATL
Atl. Ottawa
1
2
4.33
1.67
FOR
Forge
DDWWD
Forge
DDWWD
VAN
Vancouver FC
FOR
Forge
1
1
3.95
2.05
Vancouver FC
FOR
Forge
1
1
3.95
2.05
CAV
Cavalry
FOR
Forge
1
1
2.05
3.70
Cavalry
FOR
Forge
1
1
2.05
3.70
FOR
Forge
SUP
Supra du Quebec
1
0
1.60
4.85
Forge
SUP
Supra du Quebec
1
0
1.60
4.85
FOR
Forge
ATL
Atl. Ottawa
3
0
1.55
5.50
Forge
ATL
Atl. Ottawa
3
0
1.55
5.50
FOR
Forge
YOR
York United
1
1
1.28
9.00
Forge
YOR
York United
1
1
1.28
9.00
SUP
Supra du Quebec
FOR
Forge
1
1
3.45
2.10
Supra du Quebec
FOR
Forge
1
1
3.45
2.10
SUP
Supra du Quebec
FOR
Forge
1
0
3.65
1.97
Supra du Quebec
FOR
Forge
1
0
3.65
1.97
FOR
Forge
PAC
Pacific FC
2
0
1.30
9.20
Forge
PAC
Pacific FC
2
0
1.30
9.20
FOR
Forge
SUP
Supra du Quebec
3
2
1.61
5.20
Forge
SUP
Supra du Quebec
3
2
1.61
5.20
CAV
Cavalry
FOR
Forge
2
1
2.45
2.95
Cavalry
FOR
Forge
2
1
2.45
2.95
Đối đầu
VAL
Valour
Valour1·1·4
ForgeFOR

- thg 8 2025 Forge 5 - 0 Valour
- thg 6 2025 Valour 0 - 5 Forge
- thg 4 2025 Forge 1 - 1 Valour
- thg 10 2024 Valour 0 - 1 Forge
- thg 8 2024 Valour 2 - 1 Forge
- thg 6 2024 Forge 2 - 1 Valour
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









