Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Valmiera vs Smiltene — 1. Liga

1. Liga · Latvia
1 1.32
X 5.10
2 7.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
69%Xác suất
Smiltene ghi bàn AS Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Valmiera 45%@1.32
Hòa 32%@5.10
Smiltene 23%@7.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 69%@1.45
Xỉu 2.5 31%@3.23
Cả hai đội ghi bànBTTS
68%@1.70
Không 32%@2.00

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Valmiera Mỗi trậnSmiltene
1.0
Bàn thắng / trận
1.2
1.7
Bàn thua / trận
2.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Valmiera Tỷ lệSmiltene
20%
Trận thắng
20%
80%
Tài 1.5
100%
60%
Tài 2.5
90%
60%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Valmiera LDWLD
L 27 thg 10 Valmiera II Skanste 2 3 2.48 2.36
D 18 thg 10 Valmiera II Riga FC II 2 2 5.00 1.50
W 29 thg 9 Valmiera Ogre U 3 0 1.91 3.45
L 22 thg 9 Marupe Valmiera 2 1 2.90 2.13
D 1 thg 9 Progress A Valmiera 0 0 2.42 2.42
W 23 thg 8 Valmiera Rezekne 2 0 1.41 5.30
L 9 thg 8 Tukums II Valmiera 4 1 4.88 1.50
L 3 thg 8 Rigas II Valmiera 2 0 1.40 5.09
L 29 thg 7 Leevon P Valmiera 2 1 2.14 2.80
L 20 thg 7 JDFS A Valmiera 3 2 1.75 3.22
Smiltene LWLWL
L 8 thg 8 Smiltene Valmiera B 1 4 9.25 1.20
W 2 thg 8 JFK Ventspils Smiltene 1 2 1.62 4.40
L 25 thg 7 Smiltene Rigas FS II 3 5 2.42 2.42
W 19 thg 7 Smiltene Rezekne FA 1 0 1.77 3.50
L 4 thg 7 Marupe Smiltene 2 1 1.33 6.50
L 28 thg 6 Smiltene Skanste 2 4 2.95 2.05
L 22 thg 6 Smiltene Valmiera B 1 4 14.50 1.14
L 14 thg 6 Riga FC II Smiltene 2 0 1.57 4.40
W 30 thg 5 Parks Smiltene 1 5
D 24 thg 5 Tukums II Smiltene 1 1 1.53 4.60

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 JDFS A 23 +24 51
2 Skanste 23 +11 48
3 Rigas II 17 +26 36
4 Super N 13 +31 34
5 Riga II 20 +2 28
6 Ogre U 17 +8 25
7 JFK V 22 -7 23
8 Marupe 17 -14 23
9 Progress A 14 -6 16
10 Smiltene 18 -22 14
11 Riga M 6 +1 12
12 Rezekne 9 -7 12
13 Tukums II 15 -12 12
14 Valmiera 12 -3 11
15 Leevon P 17 -20 9
16 Augsdaugava 9 -12 7