Valmiera vs Metta — 1. Liga
1. Liga · Latvia
1
3.55
X
3.85
2
1.77
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
79%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.34
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
VAL
ValmieraDự đoánMettaMET
ValmieraDự đoánMettaMET
46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng dứt điểm18
6Trúng đích8
4Phạt góc8
VAL
ValmieraThực tếMettaMET
ValmieraThực tếMettaMET
41%Kiểm soát bóng59%
8Tổng dứt điểm15
6Trúng đích9
1Phạt góc14
VAL
ValmieraThực tế · Dự đoánMettaMET
ValmieraThực tế · Dự đoánMettaMET
41%46%Kiểm soát bóng59%54%
812Tổng dứt điểm1518
66Trúng đích98
14Phạt góc148
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VAL
ValmieraMỗi trậnMettaMET
ValmieraMỗi trậnMettaMET
3.4Bàn thắng / trận4.5
1.0Bàn thua / trận1.0
51%Kiểm soát bóng56%
12.0Dứt điểm / trận19.4
4.9Phạt góc / trận9.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VAL
ValmieraTỷ lệMettaMET
ValmieraTỷ lệMettaMET
90%Trận thắng80%
100%Tài 1.5100%
90%Tài 2.590%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VAL
Valmiera
LWWWW
Valmiera
LWWWW
VAL
Valmiera
RIG
Riga Mariners
2
4
1.74
3.65
Valmiera
RIG
Riga Mariners
2
4
1.74
3.65
JDF
JDFS Alberts
VAL
Valmiera
1
2
2.90
2.00
JDFS Alberts
VAL
Valmiera
1
2
2.90
2.00
REZ
Rezekne
VAL
Valmiera
1
6
–
–
Rezekne
VAL
Valmiera
1
6
–
–
VAL
Valmiera
MAR
Marupe
4
1
1.25
7.70
Valmiera
MAR
Marupe
4
1
1.25
7.70
SMI
Smiltene
VAL
Valmiera
1
4
9.25
1.20
Smiltene
VAL
Valmiera
1
4
9.25
1.20
VAL
Valmiera
RIG
Rigas FS II
2
1
1.18
10.00
Valmiera
RIG
Rigas FS II
2
1
1.18
10.00
VAL
Valmiera
RIG
Riga FC 2
3
0
1.33
6.70
Valmiera
RIG
Riga FC 2
3
0
1.33
6.70
SKA
Skanste
VAL
Valmiera
0
3
6.00
1.37
Skanste
VAL
Valmiera
0
3
6.00
1.37
VAL
Valmiera
OGR
Ogre United
2
4
–
–
Valmiera
OGR
Ogre United
2
4
–
–
VAL
Valmiera
LEE
Leevon PPK
4
1
1.42
5.60
Valmiera
LEE
Leevon PPK
4
1
1.42
5.60
MET
Metta
WWWWL
Metta
WWWWL
JDF
JDFS Alberts
MET
Metta
1
3
6.30
1.38
JDFS Alberts
MET
Metta
1
3
6.30
1.38
MET
Metta
JFK
JFK Ventspils
7
0
–
–
Metta
JFK
JFK Ventspils
7
0
–
–
SMI
Smiltene
MET
Metta
0
6
–
–
Smiltene
MET
Metta
0
6
–
–
REZ
Rezekne
MET
Metta
0
2
–
–
Rezekne
MET
Metta
0
2
–
–
RIG
Riga
MET
Metta
4
1
–
–
Riga
MET
Metta
4
1
–
–
MET
Metta
RIG
Rigas FS II
12
1
–
–
Metta
RIG
Rigas FS II
12
1
–
–
RIG
Riga FC 2
MET
Metta
2
2
15.00
1.16
Riga FC 2
MET
Metta
2
2
15.00
1.16
MET
Metta
TUK
Tukums II
9
0
–
–
Metta
TUK
Tukums II
9
0
–
–
MAR
Marupe
MET
Metta
0
4
13.00
1.14
Marupe
MET
Metta
0
4
13.00
1.14
MET
Metta
SPE
Speks
3
1
–
–
Metta
SPE
Speks
3
1
–
–
Đối đầu
VAL
Valmiera
Valmiera4·1·0
MettaMET

- thg 5 2026 Metta 1 - 2 Valmiera
- thg 8 2024 Valmiera 4 - 0 Metta
- thg 6 2024 Valmiera 3 - 0 Metta
- thg 5 2024 Metta 1 - 1 Valmiera
- thg 3 2024 Metta 0 - 2 Valmiera
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















