Valerenga W vs Brann W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
5.50
X
4.20
2
1.53
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.13
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
VAL
Valerenga WMỗi trậnBrann WBRA
Valerenga WMỗi trậnBrann WBRA
2.5Bàn thắng / trận3.4
1.2Bàn thua / trận0.3
58%Kiểm soát bóng66%
14.5Dứt điểm / trận20.0
6.2Phạt góc / trận8.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
VAL
Valerenga WTỷ lệBrann WBRA
Valerenga WTỷ lệBrann WBRA
60%Trận thắng90%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
VAL
Valerenga W
WWLWW
Valerenga W
WWLWW
VAL
Valerenga W(Nor)
FEY
Feyenoord W(Ned)
2
1
1.88
3.45
Valerenga W(Nor)
FEY
Feyenoord W(Ned)
2
1
1.88
3.45
MOL
Molde W
VAL
Valerenga W
0
4
8.50
1.22
Molde W
VAL
Valerenga W
0
4
8.50
1.22
FEY
Feyenoord W(Ned)
VAL
Valerenga W(Nor)
4
1
2.62
2.48
Feyenoord W(Ned)
VAL
Valerenga W(Nor)
4
1
2.62
2.48
VAL
Valerenga W
HAU
Haugesund W
2
1
1.11
16.00
Valerenga W
HAU
Haugesund W
2
1
1.11
16.00
ROA
Roa W
VAL
Valerenga W
3
6
9.00
1.23
Roa W
VAL
Valerenga W
3
6
9.00
1.23
RADRadomlje W(Svn)
VAL
Valerenga W(Nor)
0
2
–
–
Valerenga W(Nor)
0
2
–
–
VAL
Valerenga W
HON
Honefoss W
2
1
1.15
13.00
Valerenga W
HON
Honefoss W
2
1
1.15
13.00
BOD
Bodo/Glimt W
VAL
Valerenga W
1
4
32.00
1.07
Bodo/Glimt W
VAL
Valerenga W
1
4
32.00
1.07
VAL
Valerenga W
OMO
Omonia W
2
0
–
–
Valerenga W
OMO
Omonia W
2
0
–
–
VAL
Valerenga W
MAL
Malmo FF W
0
1
2.60
2.40
Valerenga W
MAL
Malmo FF W
0
1
2.60
2.40
BRA
Brann W
WWWWW
Brann W
WWWWW
BRA
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
STA
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
HJK
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
BRA
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
LYN
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
AUS
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
BRA
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
BRA
Brann W
ROA
Roa W
5
1
1.05
33.00
Brann W
ROA
Roa W
5
1
1.05
33.00
HON
Honefoss W
BRA
Brann W
0
3
30.00
1.07
Honefoss W
BRA
Brann W
0
3
30.00
1.07
BRA
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
Đối đầu
VAL
Valerenga W
Valerenga W0·0·3
Brann WBRA

- thg 10 2025 Valerenga W 2 - 4 Brann W
- thg 8 2025 Brann W 2 - 1 Valerenga W
- thg 4 2025 Valerenga W 0 - 3 Brann W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
- Toppserien Women (Relegation)
- Relegation - Division 1 Women













