UTS Rabat vs Difaa J — Botola Pro
Botola Pro · Maroc
1
1.84
X
3.15
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
UTS
UTS RabatChỉ sốDifaa JDIF
UTS RabatChỉ sốDifaa JDIF
53%
Kiểm soát bóng
47%10
Tổng dứt điểm
75
Trúng đích
25
Phạt góc
43
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
UTS
UTS RabatMỗi trậnDifaa JDIF
UTS RabatMỗi trậnDifaa JDIF
1.0
Bàn thắng / trận
1.21.0
Bàn thua / trận
1.149%
Kiểm soát bóng
45%8.4
Dứt điểm / trận
7.34.1
Phạt góc / trận
4.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
UTS
UTS RabatTỷ lệDifaa JDIF
UTS RabatTỷ lệDifaa JDIF
40%
Trận thắng
20%50%
Tài 1.5
70%20%
Tài 2.5
50%30%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
UTS
UTS Rabat
WDWWD
UTS Rabat
WDWWD
UTS
UTS Rabat
EL
El Massira
3
0
2.07
4.05
UTS Rabat
EL
El Massira
3
0
2.07
4.05
EL
El Massira
UTS
UTS Rabat
1
1
3.10
2.60
El Massira
UTS
UTS Rabat
1
1
3.10
2.60
WYD
Wydad
UTS
UTS Rabat
1
2
2.02
6.25
Wydad
UTS
UTS Rabat
1
2
2.02
6.25
UTS
UTS Rabat
ITT
Ittihad T
1
0
1.70
4.85
UTS Rabat
ITT
Ittihad T
1
0
1.70
4.85
FAR
FAR Rabat
UTS
UTS Rabat
2
2
1.33
8.80
FAR Rabat
UTS
UTS Rabat
2
2
1.33
8.80
HAS
Hassania
UTS
UTS Rabat
1
0
2.00
3.90
Hassania
UTS
UTS Rabat
1
0
2.00
3.90
UTS
UTS Rabat
COD
CODM Meknes
2
0
1.94
4.80
UTS Rabat
COD
CODM Meknes
2
0
1.94
4.80
RAJ
Raja C
UTS
UTS Rabat
1
1
1.42
8.00
Raja C
UTS
UTS Rabat
1
1
1.42
8.00
KHE
Khemis Z
UTS
UTS Rabat
0
1
2.57
3.50
Khemis Z
UTS
UTS Rabat
0
1
2.57
3.50
UTS
UTS Rabat
KAW
Kawkab M
0
0
2.80
2.67
UTS Rabat
KAW
Kawkab M
0
0
2.80
2.67
DIF
Difaa J
LDDWL
Difaa J
LDDWL
DIF
Difaa J
REN
Renaissance B
1
3
7.40
1.46
Difaa J
REN
Renaissance B
1
3
7.40
1.46
YAC
Yacoub M
DIF
Difaa J
2
2
1.80
4.30
Yacoub M
DIF
Difaa J
2
2
1.80
4.30
DIF
Difaa J
KAW
Kawkab M
1
1
3.15
2.63
Difaa J
KAW
Kawkab M
1
1
3.15
2.63
DIF
Difaa J
WYD
Wydad
1
0
5.40
1.68
Difaa J
WYD
Wydad
1
0
5.40
1.68
MAG
Maghreb Fes
DIF
Difaa J
2
1
1.63
5.85
Maghreb Fes
DIF
Difaa J
2
1
1.63
5.85
DIF
Difaa J
OLY
Olympique D
2
2
2.45
3.35
Difaa J
OLY
Olympique D
2
2
2.45
3.35
FUS
FUS Rabat
DIF
Difaa J
0
0
1.67
5.25
FUS Rabat
DIF
Difaa J
0
0
1.67
5.25
FAR
FAR Rabat
DIF
Difaa J
2
1
1.27
10.00
FAR Rabat
DIF
Difaa J
2
1
1.27
10.00
DIF
Difaa J
OLY
Olympique
1
1
3.25
2.35
Difaa J
OLY
Olympique
1
1
3.25
2.35
AMA
Amal Tiznit
DIF
Difaa J
0
3
4.50
1.70
Amal Tiznit
DIF
Difaa J
0
3
4.50
1.70
Đối đầu
UTS
UTS Rabat
UTS Rabat0·1·2
Difaa JDIF

- thg 2 2026 Difaa J 1 - 0 Union Touarga
- thg 2 2025 Difaa J 1 - 0 UTS Rabat
- thg 10 2024 UTS Rabat 2 - 2 Difaa J
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- CAF CL group stage
- CAF Confederation Cup (Qualification)
- Relegation Playoffs
- Relegation

















