Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Utrillas vs Belchite 97 — Tercera División RFEF - Group 17

1 2.02
X 3.15
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
45%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.25 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Utrillas 35%@2.02
Hòa 45%@3.15
Belchite 97 20%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 42%@2.14
Xỉu 2.5 58%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@2.02
Không 55%@1.70

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

UtrillasMỗi trậnBelchite 97
1.5
Bàn thắng / trận
0.6
1.9
Bàn thua / trận
1.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

UtrillasTỷ lệBelchite 97
4
Trận thắng
2
10
Tài 1.5
5
7
Tài 2.5
3
4
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Utrillas LLDWD
L 10 May Utrillas Caspe 1 2 3.40 2.15
L 3 May Binefar Utrillas 5 0
D 26 Apr Utrillas UD Casetas 3 3 1.95 3.90
W 19 Apr Zuera Utrillas 0 2 5.70 1.60
D 12 Apr Utrillas La Almunia 3 3 2.95 2.40
L 2 Apr Epila Utrillas 1 0 1.55 6.00
Belchite 97 DWLLL
D 10 May Belchite 97 UD Casetas 1 1
W 3 May Zuera Belchite 97 0 4
L 26 Apr Belchite 97 La Almunia 1 2
L 19 Apr Epila Belchite 97 3 0 1.47 6.75
L 11 Apr Belchite 97 Robres 1 2 2.45 3.10
W 3 Apr Belchite 97 Andorra CF 2 1 2.95 2.92

Đối đầu

Utrillas
0·2·1
Belchite 97
  • Nov 2025 Belchite 97 0 - 0 Utrillas
  • May 2025 Utrillas 0 - 0 Belchite 97
  • Jan 2025 Belchite 97 2 - 0 Utrillas

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Calamocha 34 +27 75
2 Cuarte 34 +31 74
3 Atlético Monzón 34 +36 73
4 Épila 34 +19 67
5 Caspe 34 +12 53
6 Huesca II 34 +19 52
7 Binéfar 34 +11 48
8 La Almunia 34 +4 47
9 Almudévar 34 -5 44
10 CDJ Tamarite 34 -6 41
11 Andorra CF 34 -10 39
12 Illueca 34 -16 38
13 Robres 34 -11 36
14 Belchite 97 34 -15 32
15 Cariñena 34 -11 31
16 UD Casetas 34 -16 30
17 Utrillas 34 -21 29
18 Zuera 34 -48 16

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation