Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

US Hostert vs Racing U — National Division

National Division · Luxembourg
1 3.05
X 3.70
2 2.23

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
83%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.72 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
US Hostert 23%@3.05
Hòa 45%@3.70
Racing U 32%@2.23
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 83%@1.72
Xỉu 2.5 17%@8.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
63%@1.55
Không 37%@2.35

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

US HostertMỗi trậnRacing U
1.3
Bàn thắng / trận
1.7
2.7
Bàn thua / trận
1.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

US HostertTỷ lệRacing U
3
Trận thắng
4
9
Tài 1.5
7
8
Tài 2.5
6
6
BTTS
5

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

US Hostert WLLLL
W 16 thg 8 US Hostert Etzella E 5 1 1.95 3.25
L 9 thg 8 Kaerjeng US Hostert 4 2 1.92 3.85
L 2 thg 8 Residence W US Hostert 3 2 2.20 2.72
L 22 thg 7 Excelsior V US Hostert 1 0
L 18 thg 7 F91 D US Hostert 5 1 1.75 3.80
W 23 thg 5 Victoria US Hostert 2 4 2.92 3.00
W 10 thg 5 Swift H US Hostert 0 1 2.80 2.35
W 3 thg 5 US Hostert Mamer 4 2 2.00 3.65
L 26 thg 4 Mondorf-les-ba US Hostert 4 0 1.57 5.50
L 19 thg 4 US Hostert Atert Bissen 0 3 5.50 1.60
Racing U WWWDL
W 16 thg 8 Racing U Swift H 5 0 1.21 10.50
W 9 thg 8 Etzella E Racing U 0 1 3.30 1.83
W 2 thg 8 Racing U Kaerjeng 5 1 1.85 4.00
D 18 thg 7 MVV Racing U 0 0
L 11 thg 7 Metz Racing U 2 1
W 23 thg 5 Racing U Rodange 91 6 1 1.65 5.00
L 10 thg 5 Mamer Racing U 3 2 4.80 1.70
L 3 thg 5 Racing U Atert Bissen 0 5 2.72 2.40
W 26 thg 4 Kaerjeng Racing U 2 5 3.20 2.25
L 22 thg 4 Differdange Racing U 2 0 1.57 4.65

Đối đầu

US Hostert
1·1·1
Racing U
  • thg 12 2025 Racing U 0 - 0 Hostert
  • thg 2 2025 US Hostert 1 - 0 Racing U
  • thg 8 2024 Racing U 4 - 1 Hostert

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Atert Bissen 30 +43 65
2 FC Differdange 03 30 +41 65
4 UNA Strassen 30 +31 58
5 F91 Dudelange 30 +21 58
6 AS Jeunesse Esch 30 +1 40
8 UN Kaerjeng 97 30 -5 38
9 US Hostert 30 -21 36
10 Victoria Rosport 30 -17 35
11 Progres Niederkorn 30 -3 34
12 Swift Hesperange 30 -15 32
13 Jeunesse Canach 30 -15 31
14 Mamer 30 -26 29
15 Union Titus Petange 30 -23 25
16 Rodange 91 30 -37 25

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • BGL Ligue (Relegation)
  • Relegation