Urartu vs Noah — Premier League
Premier League · Armenia
1
5.00
X
3.95
2
1.61
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
66%Xác suất
FC Noah thắng
2
Tỷ lệ @1.61
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
URA
UrartuDự đoánNoahNOA
UrartuDự đoánNoahNOA
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm14
4Trúng đích6
5Phạt góc6
2Thẻ vàng1
0Việt vị2
0Lỗi11
URA
UrartuThực tếNoahNOA
UrartuThực tếNoahNOA
45%Kiểm soát bóng55%
7Tổng dứt điểm12
1Trúng đích4
3Phạt góc5
1Thẻ vàng2
URA
UrartuThực tế · Dự đoánNoahNOA
UrartuThực tế · Dự đoánNoahNOA
45%47%Kiểm soát bóng55%53%
78Tổng dứt điểm1214
14Trúng đích46
35Phạt góc56
12Thẻ vàng21
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
URA
UrartuMỗi trậnNoahNOA
UrartuMỗi trậnNoahNOA
2.0Bàn thắng / trận2.2
1.6Bàn thua / trận1.1
53%Kiểm soát bóng57%
8.8Dứt điểm / trận12.7
6.0Phạt góc / trận5.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
URA
UrartuTỷ lệNoahNOA
UrartuTỷ lệNoahNOA
40%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
70%Tài 2.570%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
URA
Urartu
WLLDW
Urartu
WLLDW
GAN
Gandzasar
URA
Urartu
0
3
3.60
1.90
Gandzasar
URA
Urartu
0
3
3.60
1.90
URA
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
BKM
BKMA
URA
Urartu
2
1
4.00
1.78
BKMA
URA
Urartu
2
1
4.00
1.78
URA
Urartu
ALA
Alashkert
1
1
3.15
2.18
Urartu
ALA
Alashkert
1
1
3.15
2.18
SHI
Shirak
URA
Urartu
0
1
3.65
1.95
Shirak
URA
Urartu
0
1
3.65
1.95
URA
Urartu
SYU
Syunik
3
0
1.40
6.30
Urartu
SYU
Syunik
3
0
1.40
6.30
ARA
Ararat-Armenia
URA
Urartu
2
1
2.00
4.20
Ararat-Armenia
URA
Urartu
2
1
2.00
4.20
URA
Urartu
PYU
Pyunik Yerevan
2
2
3.75
2.05
Urartu
PYU
Pyunik Yerevan
2
2
3.75
2.05
SPA
Spaeri
URA
Urartu
2
3
–
–
Spaeri
URA
Urartu
2
3
–
–
DUS
Dusheti
URA
Urartu
4
3
–
–
Dusheti
URA
Urartu
4
3
–
–
NOA
Noah
DWWWW
Noah
DWWWW
NOA
Noah(Arm)
DIN
Dinamo Batumi(Geo)
2
2
–
–
Noah(Arm)
DIN
Dinamo Batumi(Geo)
2
2
–
–
NOA
Noah
VAN
Van
2
0
1.06
35.00
Noah
VAN
Van
2
0
1.06
35.00
URA
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
Urartu
NOA
Noah
0
3
5.00
1.61
NOA
Noah
GAN
Gandzasar
3
2
1.11
26.00
Noah
GAN
Gandzasar
3
2
1.11
26.00
NOA
Noah
ARA
Ararat
4
0
1.13
19.50
Noah
ARA
Ararat
4
0
1.13
19.50
BKM
BKMA
NOA
Noah
0
1
13.00
1.18
BKMA
NOA
Noah
0
1
13.00
1.18
NOA
Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
Noah
ALA
Alashkert
1
0
1.67
4.50
SIO
Sion(Sui)
NOA
Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
Sion(Sui)
NOA
Noah(Arm)
2
1
1.53
5.75
SHI
Shirak
NOA
Noah
3
4
7.50
1.35
Shirak
NOA
Noah
3
4
7.50
1.35
NOA
Noah
SIO
Sion
2
2
2.75
2.67
Noah
SIO
Sion
2
2
2.75
2.67
Đối đầu
URA
Urartu
Urartu0·3·3
NoahNOA

- thg 9 2026 Urartu 0 - 3 Noah
- thg 5 2026 Urartu 0 - 5 Noah
- thg 10 2025 Noah 0 - 0 Urartu
- thg 10 2025 Urartu 0 - 0 Noah
- thg 5 2025 Urartu 3 - 3 Noah
- thg 11 2024 Noah 2 - 1 Urartu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - First League













