Ural 2 vs Nosta — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
2.36
X
3.98
2
2.64
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
URA
Ural 2Mỗi trậnNostaNOS
Ural 2Mỗi trậnNostaNOS
1.3Bàn thắng / trận1.7
2.2Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
URA
Ural 2Tỷ lệNostaNOS
Ural 2Tỷ lệNostaNOS
20%Trận thắng60%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.560%
90%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
URA
Ural 2
LLDWL
Ural 2
LLDWL
CHE
Chelyabinsk 2
URA
Ural 2
3
2
2.47
2.47
Chelyabinsk 2
URA
Ural 2
3
2
2.47
2.47
IZH
Izhevsk
URA
Ural 2
2
1
2.05
3.30
Izhevsk
URA
Ural 2
2
1
2.05
3.30
URA
Ural 2
ORE
Orenburg 2
1
1
2.42
2.42
Ural 2
ORE
Orenburg 2
1
1
2.42
2.42
NOS
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
URA
Ural 2
RUB
Rubin Kazan 2
2
3
2.02
3.05
Ural 2
RUB
Rubin Kazan 2
2
3
2.02
3.05
RUB
Rubin Kazan 2
URA
Ural 2
1
2
1.47
4.30
Rubin Kazan 2
URA
Ural 2
1
2
1.47
4.30
DIN
Dinamo B
URA
Ural 2
3
1
2.17
2.82
Dinamo B
URA
Ural 2
3
1
2.17
2.82
URA
Ural 2
AKR
Akron II
1
3
2.27
2.65
Ural 2
AKR
Akron II
1
3
2.27
2.65
POB
Pobeda N
URA
Ural 2
4
1
1.56
4.45
Pobeda N
URA
Ural 2
4
1
1.56
4.45
KRY
Krylya II
URA
Ural 2
2
2
1.97
3.20
Krylya II
URA
Ural 2
2
2
1.97
3.20
NOS
Nosta
WWLLW
Nosta
WWLLW
NOS
Nosta
ORE
Orenburg 2
2
0
2.70
2.22
Nosta
ORE
Orenburg 2
2
0
2.70
2.22
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
RUB
Rubin Kazan 2
NOS
Nosta
2
0
1.78
3.70
Rubin Kazan 2
NOS
Nosta
2
0
1.78
3.70
NOS
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
IZH
Izhevsk
NOS
Nosta
1
2
1.72
3.80
Izhevsk
NOS
Nosta
1
2
1.72
3.80
NOS
Nosta
SAR
Saratov
1
1
4.74
1.73
Nosta
SAR
Saratov
1
1
4.74
1.73
NOS
Nosta
POB
Pobeda N
2
2
2.37
2.12
Nosta
POB
Pobeda N
2
2
2.37
2.12
KHI
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
KHI
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
Đối đầu
URA
Ural 2
Ural 23·1·0
NostaNOS

- thg 9 2026 Nosta 0 - 1 Ural 2
- thg 6 2026 Nosta 0 - 2 Ural 2
- thg 9 2025 Ural 2 1 - 0 Nosta
- thg 6 2025 Nosta 2 - 2 Ural 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship Group
- Losers stage













