Ural 2 vs Nosta — Second League - Group 4
Second League - Group 4 · Nga
1
1.64
X
3.55
2
4.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
74%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
URA
Ural 2Mỗi trậnNostaNOS
Ural 2Mỗi trậnNostaNOS
1.6Bàn thắng / trận0.8
2.2Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
URA
Ural 2Tỷ lệNostaNOS
Ural 2Tỷ lệNostaNOS
20%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
80%Tài 2.560%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
URA
Ural 2
LLDWL
Ural 2
LLDWL
CHE
Chelyabinsk 2
URA
Ural 2
3
2
2.47
2.47
Chelyabinsk 2
URA
Ural 2
3
2
2.47
2.47
IZH
Izhevsk
URA
Ural 2
2
1
2.05
3.30
Izhevsk
URA
Ural 2
2
1
2.05
3.30
URA
Ural 2
ORE
Orenburg 2
1
1
2.42
2.42
Ural 2
ORE
Orenburg 2
1
1
2.42
2.42
NOS
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
URA
Ural 2
RUB
Rubin Kazan 2
2
3
2.02
3.05
Ural 2
RUB
Rubin Kazan 2
2
3
2.02
3.05
RUB
Rubin Kazan 2
URA
Ural 2
1
2
1.47
4.30
Rubin Kazan 2
URA
Ural 2
1
2
1.47
4.30
DIN
Dinamo B
URA
Ural 2
3
1
2.17
2.82
Dinamo B
URA
Ural 2
3
1
2.17
2.82
URA
Ural 2
AKR
Akron II
1
3
2.27
2.65
Ural 2
AKR
Akron II
1
3
2.27
2.65
POB
Pobeda N
URA
Ural 2
4
1
1.56
4.45
Pobeda N
URA
Ural 2
4
1
1.56
4.45
KRY
Krylya II
URA
Ural 2
2
2
1.97
3.20
Krylya II
URA
Ural 2
2
2
1.97
3.20
NOS
Nosta
WWLLW
Nosta
WWLLW
NOS
Nosta
ORE
Orenburg 2
2
0
2.70
2.22
Nosta
ORE
Orenburg 2
2
0
2.70
2.22
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
3
0
1.78
4.55
RUB
Rubin Kazan 2
NOS
Nosta
2
0
1.78
3.70
Rubin Kazan 2
NOS
Nosta
2
0
1.78
3.70
NOS
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
Nosta
URA
Ural 2
0
1
2.27
2.67
IZH
Izhevsk
NOS
Nosta
1
2
1.72
3.80
Izhevsk
NOS
Nosta
1
2
1.72
3.80
NOS
Nosta
SAR
Saratov
1
1
4.74
1.73
Nosta
SAR
Saratov
1
1
4.74
1.73
NOS
Nosta
POB
Pobeda N
2
2
2.37
2.12
Nosta
POB
Pobeda N
2
2
2.37
2.12
KHI
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
Khimik
NOS
Nosta
2
3
–
–
NOS
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
Nosta
CHE
Chelyabinsk 2
2
1
2.32
2.75
KHI
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
Khimik
NOS
Nosta
5
0
1.08
14.00
Đối đầu
URA
Ural 2
Ural 23·1·0
NostaNOS

- thg 9 2026 Nosta 0 - 1 Ural 2
- thg 6 2026 Nosta 0 - 2 Ural 2
- thg 9 2025 Ural 2 1 - 0 Nosta
- thg 6 2025 Nosta 2 - 2 Ural 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Championship Group
- Losers stage













